solitudinarian
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người sống ẩn dật, người thích sống một mình: "Solitudinarian" chỉ một người chọn cuộc sống cô độc, xa lánh xã hội, thường vì sở thích cá nhân hoặc để tìm kiếm sự tĩnh lặng.
Ví dụ sử dụng
- (Ông già là một người sống ẩn dật, hiếm khi rời khỏi căn nhà gỗ trên núi của mình.)
- (Sau nhiều năm du lịch, cô ấy trở thành một người thích sống một mình, tìm thấy sự bình yên trong sự cô độc của chính mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to live as a solitudinarian": sống như một người ẩn dật.
- He decided to live as a solitudinarian in the remote desert. (Anh ấy quyết định sống như một người ẩn dật trong sa mạc xa xôi.)
"a natural solitudinarian": một người bẩm sinh thích cô độc.
- She is a natural solitudinarian, always preferring books over parties. (Cô ấy là một người bẩm sinh thích cô độc, luôn thích sách hơn các bữa tiệc.)
Biến thể và từ gần giống
Solitude (danh từ): sự cô độc, sự tĩnh lặng một mình.
- He enjoys the solitude of the forest. (Anh ấy tận hưởng sự cô độc của khu rừng.)
Solitary (tính từ): đơn độc, thích ở một mình.
- She led a solitary life after her husband died. (Cô ấy sống một cuộc đời đơn độc sau khi chồng qua đời.)
Từ đồng nghĩa
- Recluse: người sống ẩn dật, xa lánh xã hội.
- Hermit: ẩn sĩ, người sống tách biệt khỏi cộng đồng.
- Loner: người thích ở một mình, không thích giao tiếp xã hội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Keep to oneself: giữ khoảng cách, sống một mình.
- He keeps to himself, never attending social gatherings. (Anh ấy sống một mình, không bao giờ tham dự các buổi tụ họp xã hội.)
Thành ngữ liên quan
- A hermit’s life: cuộc sống ẩn dật.
- After retirement, he chose a hermit’s life in the countryside. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy chọn cuộc sống ẩn dật ở vùng nông thôn.)