solo blast

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • home run không người chạy trên căn cứ: Trong bóng chày, "solo blast" một đánh bóng ra ngoài sân (home run) khi không bất kỳ cầu thủ nào của đội tấn công đang đứng trên các căn cứ (first, second, third base), nghĩa chỉ ghi được một điểm duy nhất.
dụ sử dụng
  • (Người đánh bóng đã thực hiện một solo blastcuối hiệp thứ chín.)
  • ( solo blast của anh ấy đã giúp đội dẫn trước 1-0.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hit a solo blast": thực hiện một home run đơn lẻ.

    • He has hit three solo blasts this season. (Anh ấy đã thực hiện ba solo blast trong mùa giải này.)
  • "solo blast" thường được dùng trong ngữ cảnh bóng chày chuyên nghiệp, đặc biệt trong các bản tin thể thao hoặc bình luận trực tiếp.

    • The announcer shouted, "It's a solo blast!" (Người bình luận đã hét lên, "Đó một solo blast!")
Biến thể từ gần giống
  • Solo home run (n): home run đơn, đồng nghĩa với "solo blast".
    • He hit a solo home run in the first inning. (Anh ấy đã đánh một home run đơn trong hiệp đầu.)
  • Blast (n): đánh mạnh, thường chỉ home run.
    • His blast cleared the fence. ( đánh mạnh của anh ấy đã vượt qua hàng rào.)
Từ đồng nghĩa
  • Solo homer: home run đơn (cách nói thông tục).
    • He crushed a solo homer to left field. (Anh ấy đã đập một home run đơn sang khu vực bên trái.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Blast out: đánh bóng mạnh ra ngoài.
    • The player blasted out a solo blast in the third inning. (Cầu thủ đã đánh bóng mạnh ra ngoài một solo blast trong hiệp thứ ba.)
Thành ngữ liên quan
  • Go yard: đánh home run.
    • He went yard with a solo blast. (Anh ấy đã đánh home run với một solo blast.)
solo blast
The batter hits a solo blast over the left field wall.