solo homer
Định nghĩa
Danh từ: "solo homer" là một thuật ngữ trong bóng chày, chỉ một cú đánh homerun (đánh bóng ra ngoài sân) khi trên sân không có bất kỳ đồng đội nào đang chạy trên các gôn. Nói cách khác, đó là cú đánh homerun chỉ mang về một điểm duy nhất.
Ví dụ sử dụng
- (Cầu thủ đó đã đánh một cú solo homer vào cuối hiệp thứ chín, gỡ hòa trận đấu.)
- (Cú solo homer của anh ấy là điểm số duy nhất mà đội ghi được ngày hôm đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hit a solo homer": cụm từ thông dụng để mô tả hành động đánh một cú solo homer.
- He hit a solo homer off the opposing pitcher. (Anh ấy đã đánh một cú solo homer từ phía tay ném của đối thủ.)
"solo homer in the clutch": chỉ cú solo homer quan trọng trong tình huống căng thẳng.
- That solo homer in the clutch secured the victory for his team. (Cú solo homer trong tình huống căng thẳng đó đã đảm bảo chiến thắng cho đội của anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
Homer (n): từ viết tắt của homerun, nghĩa là cú đánh bóng ra ngoài sân.
- He has hit 30 homers this season. (Anh ấy đã đánh được 30 cú homer trong mùa giải này.)
Solo shot (n): một từ lóng khác để chỉ "solo homer".
- The batter delivered a solo shot in the first inning. (Người đánh bóng đã thực hiện một cú solo shot ở hiệp đầu tiên.)
Từ đồng nghĩa
- Solo home run: cụm từ dài hơn, chính xác hơn cho "solo homer".
- He recorded his first solo home run of the season. (Anh ấy ghi cú solo home run đầu tiên của mùa giải.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go yard: một cách nói lóng trong bóng chày, có nghĩa là đánh homerun.
- He went yard with a solo homer in the third inning. (Anh ấy đã "đi ra ngoài sân" với một cú solo homer ở hiệp thứ ba.)
Thành ngữ liên quan
- Solo homer: không có thành ngữ riêng, nhưng thuật ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh thể thao, đặc biệt là bóng chày, để nhấn mạnh sự ảnh hưởng của một cú đánh đơn lẻ.