solomon guggenheim

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Solomon Guggenheim tên của một nhà từ thiện người Mỹ (1861–1949), con trai của Meyer Guggenheim. Ông nổi tiếng với việc thành lập nhiều quỹ hỗ trợ nghệ thuật, trong đó Quỹ Guggenheim, được biết đến nhiều nhất qua việc tài trợ xây dựng Bảo tàng Guggenheim tại thành phố New York.

dụ sử dụng
  • (Solomon Guggenheim một doanh nhân giàu có, người đã dành tài sản của mình cho nghệ thuật.)
  • (Bảo tàng Solomon R. Guggenheim ở thành phố New York được đặt theo tên ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Solomon Guggenheim Foundation": Quỹ Guggenheim, được thành lập bởi Solomon Guggenheim vào năm 1937 để hỗ trợ các hoạt động nghệ thuật hiện đại.
    • The Solomon Guggenheim Foundation sponsors numerous art exhibitions worldwide. (Quỹ Solomon Guggenheim tài trợ nhiều triển lãm nghệ thuật trên toàn thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Guggenheim (danh từ riêng): thường dùng để chỉ Bảo tàng Guggenheim hoặc các tổ chức liên quan đến gia đình Guggenheim.
    • We visited the Guggenheim in Bilbao, Spain. (Chúng tôi đã thăm Bảo tàng Guggenheim ở Bilbao, Tây Ban Nha.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà từ thiện: philanthropist.
    • He was a philanthropist like Solomon Guggenheim. (Ông ấy một nhà từ thiện như Solomon Guggenheim.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • "Guggenheim effect": (thuật ngữ không chính thức) chỉ hiệu ứng lan tỏa từ các bảo tàng nghệ thuật hiện đại mang tên Guggenheim, ảnh hưởng đến kiến trúc du lịch đô thị.
    • The Guggenheim effect transformed Bilbao into a cultural destination. (Hiệu ứng Guggenheim đã biến Bilbao thành một điểm đến văn hóa.)
solomon guggenheim
A visitor admires the architecture of the Solomon Guggenheim Museum.