solomon islands

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Quần đảo Solomon: Một quốc đảo nằmphía nam Thái Bình Dương, phía đông Papua New Guinea. Quốc gia này bao gồm một chuỗi các đảo lớn nhỏ, trong đó các đảo phía bắc thuộc Papua New Guinea, còn phần còn lại tạo thành một quốc gia độc lập trong Khối Thịnh vượng chung Anh từ năm 1978.

dụ sử dụng
  • (Quần đảo Solomon nổi tiếng với sự đa dạng sinh học phong phú các rạn san hô.)
  • (Honiara thủ đô của Quần đảo Solomon.)
  • (Quần đảo Solomon giành được độc lập từ Vương quốc Anh vào năm 1978.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Solomon Islands": Thường được dùng với mạo từ "the" khi đề cập đến quần đảo hoặc quốc gia này.

    • The Solomon Islands are a popular destination for divers. (Quần đảo Solomon điểm đến phổ biến cho thợ lặn.)
  • "Solomon Islander": Người dân của Quần đảo Solomon.

    • Many Solomon Islanders speak Pijin as a lingua franca. (Nhiều người dân Quần đảo Solomon nói tiếng Pijin như một ngôn ngữ chung.)
Biến thể từ gần giống
  • Solomon Islander (danh từ): Người dân Quần đảo Solomon.
    • The Solomon Islanders have a rich cultural heritage. (Người dân Quần đảo Solomon di sản văn hóa phong phú.)
Từ đồng nghĩa
  • Quốc đảo Solomon: Cách gọi khác, nhấn mạnh tính chất quốc gia.
  • Quần đảo Solomon thuộc Anh: Tên gọi lịch sử trước khi độc lập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan đến địa danh này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến địa danh này)

solomon islands
The Solomon Islands are known for their beautiful coral reefs and clear blue waters.