solomonic

solomonic

The judge made a solomonic ruling to split the disputed property equally between the two claimants.

Định nghĩa

Tính từ: - Khôn ngoan, sáng suốt như Vua Solomon: "solomonic" mô tả một quyết định, lời khuyên hoặc hành động thể hiện sự khôn ngoan, thông thái công bằng vượt trội, đặc biệt trong những tình huống khó khăn, phức tạp cần phán xét tinh tế. Từ này bắt nguồn từ Vua Solomon trong Kinh Thánh, nổi tiếng với trí tuệ siêu phàm.

dụ sử dụng
  • (Phán quyết khôn ngoan như Vua Solomon của thẩm phán đã giải quyết cuộc chiến giành quyền nuôi con một cách công bằng.)
  • (Lời khuyên sáng suốt của ấy đã giúp công ty tránh được một cuộc khủng hoảng lớn.)
  • (Trong một hành động khôn ngoan, người quản lý đã chia đều nguồn lực cho hai đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a solomonic decision": một quyết định sáng suốt, thường liên quan đến việc phân xử công bằng trong tình huống nan giải.
    • The committee made a solomonic decision to split the prize money among all finalists. (Ủy ban đã đưa ra một quyết định sáng suốt khi chia đều tiền thưởng cho tất cả thí sinh lọt vào vòng chung kết.)
  • "solomonic wisdom": sự khôn ngoan đặc biệt, thường được dùng để khen ngợi ai đó khả năng giải quyết vấn đề phức tạp.
    • Her solomonic wisdom was evident in how she mediated the dispute. (Sự khôn ngoan của ấy thể hiện qua cách hòa giải tranh chấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Solomon (danh từ riêng): Vua Solomon, nhân vật trong Kinh Thánh.
    • King Solomon is famous for his wisdom. (Vua Solomon nổi tiếng với trí tuệ của mình.)
  • Solomonesque (tính từ): mang phong cách hoặc đặc điểm giống Vua Solomon (ít phổ biến hơn "solomonic").
Từ đồng nghĩa
  • Khôn ngoan: wise, sagacious, judicious.
  • Sáng suốt: discerning, insightful.
  • Công bằng: equitable, fair-minded.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "solomonic", nhưng có thể dùng kết hợp với động từ như:
    • To act in a solomonic way: hành động một cách khôn ngoan.
      • The leader acted in a solomonic way by listening to both sides. (Người lãnh đạo đã hành động khôn ngoan bằng cách lắng nghe cả hai bên.)
Thành ngữ liên quan
  • The wisdom of Solomon: sự khôn ngoan của Vua Solomon, thường dùng để chỉ trí tuệ phi thường trong việc ra quyết định.
    • It took the wisdom of Solomon to solve this family dispute. (Cần sự khôn ngoan của Vua Solomon mới giải quyết được cuộc tranh chấp gia đình này.)
  • A Solomon-like judgment: phán quyết công bằng sáng suốt, tương tự như phán quyết kinh điển của Vua Solomon về hai người phụ nữ tranh giành một đứa trẻ.
    • The mediator gave a Solomon-like judgment that satisfied everyone. (Người hòa giải đã đưa ra một phán quyết công bằng sáng suốt khiến mọi người hài lòng.)