soluble glass
Định nghĩa
Danh từ:
- Thủy tinh hòa tan: Một loại thủy tinh đặc biệt có khả năng hòa tan trong nước, thường tồn tại dưới dạng dung dịch nhớt của natri silicat. Chất này được sử dụng làm chất kết dính (xi măng), lớp phủ bảo vệ, hoặc để bảo quản trứng bằng cách ngăn không khí xâm nhập.
Ví dụ sử dụng
- (Thủy tinh hòa tan thường được dùng làm xi măng trong các ứng dụng công nghiệp.)
- (Nông dân bôi thủy tinh hòa tan lên trứng để bảo quản lâu dài.)
- (Lớp phủ bảo vệ bằng thủy tinh hòa tan giúp ngăn ngừa ăn mòn trên bề mặt kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to use soluble glass as a sealant": sử dụng thủy tinh hòa tan làm chất bịt kín.
- Engineers use soluble glass as a sealant for concrete structures. (Các kỹ sư sử dụng thủy tinh hòa tan làm chất bịt kín cho các cấu trúc bê tông.)
- "soluble glass in solution": thủy tinh hòa tan ở dạng dung dịch.
- The soluble glass in solution is applied with a brush for even coverage. (Thủy tinh hòa tan ở dạng dung dịch được quét bằng cọ để phủ đều.)
Biến thể và từ gần giống
- Sodium silicate (danh từ): natri silicat, thành phần chính của thủy tinh hòa tan.
- Sodium silicate is the key ingredient in soluble glass. (Natri silicat là thành phần chính trong thủy tinh hòa tan.)
- Water glass (danh từ): tên gọi khác của thủy tinh hòa tan.
- Water glass is another term for soluble glass. (Water glass là một tên gọi khác của thủy tinh hòa tan.)
Từ đồng nghĩa
- Liquid glass: thủy tinh lỏng (một tên gọi khác, nhấn mạnh trạng thái lỏng).
- Silicate solution: dung dịch silicat (nhấn mạnh thành phần hóa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Apply to: bôi lên, áp dụng lên.
- Apply soluble glass to the surface for protection. (Bôi thủy tinh hòa tan lên bề mặt để bảo vệ.)
- Mix with: trộn với.
- Mix soluble glass with water to create a paste. (Trộn thủy tinh hòa tan với nước để tạo thành hỗn hợp sệt.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "soluble glass", vì đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.)