solutréen
Học thuậtThân thiện
Le Solutréen est une période de la préhistoire caractérisée par des outils en pierre très fins.
Định nghĩa
Danh từ giống đực (khảo cổ học):
- Thời kỳ Xolutrê: Một giai đoạn văn hóa thuộc thời đại đồ đá cũ, nằm giữa thời kỳ Gravettian và Magdalenian, được đặc trưng bởi các công cụ đá mỏng, tinh xảo được chế tác theo kỹ thuật đặc biệt.
Tính từ:
- Thuộc về thời kỳ Xolutrê: Dùng để mô tả các hiện vật, địa điểm hoặc đặc điểm văn hóa có liên quan đến thời kỳ Xolutrê.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le Solutréen est une période importante du Paléolithique supérieur. (Thời kỳ Xolutrê là một giai đoạn quan trọng của thời đại đồ đá cũ muộn.)
- Les archéologues étudient les caractéristiques du Solutréen. (Các nhà khảo cổ học nghiên cứu các đặc điểm của thời kỳ Xolutrê.)
Tính từ:
- On a découvert un site solutréen dans cette région. (Người ta đã phát hiện một địa điểm thuộc thời kỳ Xolutrê ở vùng này.)
- Ces pointes de silex sont typiquement solutréennes. (Những mũi nhọn bằng đá lửa này mang đặc trưng điển hình của thời kỳ Xolutrê.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Industrie solutréenne": Công nghiệp đồ đá Xolutrê, chỉ toàn bộ các loại hình công cụ đá đặc trưng của thời kỳ này.
- L'industrie solutréenne est célèbre pour ses feuilles de laurier. (Công nghiệp đồ đá Xolutrê nổi tiếng với những "lá nguyệt quế" bằng đá.)
"Pointes solutréennes": Mũi nhọn Xolutrê, một loại công cụ bằng đá lửa đặc trưng, được chế tác rất mỏng và tinh xảo.
- Les pointes solutréennes témoignent d'une grande maîtrise technique. (Những mũi nhọn Xolutrê chứng tỏ một trình độ kỹ thuật rất cao.)
Biến thể và từ gần giống
Solutréenne (tính từ giống cái): Dạng tính từ giống cái của "solutréen".
- Une couche archéologique solutréenne. (Một tầng văn hóa khảo cổ thuộc thời kỳ Xolutrê.)
Pré-solutréen (danh từ/tính từ): Giai đoạn/chất liệu tiền Xolutrê.
- Des outils pré-solutréens. (Những công cụ thuộc thời kỳ tiền Xolutrê.)
Từ đồng nghĩa
- Période solutréenne: Thời kỳ Xolutrê (cách diễn đạt dài hơn, đồng nghĩa với danh từ "Solutréen").
- Culture solutréenne: Văn hóa Xolutrê.
Thông tin bổ sung
- Tên gọi "Solutréen" bắt nguồn từ địa điểm khảo cổ Solutré-Pouilly ở vùng Bourgogne, nước Pháp, nơi các hiện vật tiêu biểu của nền văn hóa này lần đầu tiên được phát hiện và mô tả.
- Thời kỳ này tồn tại khoảng từ 22.000 đến 17.000 năm trước ngày nay.
Le Solutréen est une période de la préhistoire caractérisée par des outils en pierre très fins.
danh từ giống đực
- (khảo cổ) thời kỳ xolutrê
tính từ
- xem (danh từ giống đực)