solvation

solvation

A scientist observes the solvation of salt in a beaker of water.

Định nghĩa

Danh từ: Sự solvat hóamột quá trình hóa học trong đó các phân tử dung môi kết hợp với các phân tử hoặc ion của chất tan để tạo thành một hợp chất.

dụ sử dụng
  • (Sự solvat hóa muối trong nước cần thiết để dung dịch dẫn điện.)
  • (Trong hóa học hữu cơ, sự solvat hóa đóng vai trò chính trong các chế phản ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "solvation shell": lớp vỏ solvat hóalớp dung môi bao quanh một ion hoặc phân tử chất tan.
    • The solvation shell stabilizes the ion in solution. (Lớp vỏ solvat hóa ổn định ion trong dung dịch.)
  • "solvation energy": năng lượng solvat hóanăng lượng giải phóng hoặc hấp thụ trong quá trình solvat hóa.
    • The solvation energy determines the solubility of the compound. (Năng lượng solvat hóa quyết định độ tan của hợp chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Solvate (động từ): solvat hóahành động tạo ra sự solvat hóa.
    • Water molecules solvate the sodium ions. (Các phân tử nước solvat hóa các ion natri.)
  • Solvent (danh từ): dung môichất hòa tan chất khác.
    • Water is a common solvent in solvation processes. (Nước dung môi phổ biến trong các quá trình solvat hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Hydration (sự hydrat hóa) – khi dung môi nước.
    • Hydration is a specific type of solvation. (Sự hydrat hóa một loại solvat hóa cụ thể.)
  • Dissolution (sự hòa tan) – quá trình tan, thường bao gồm solvat hóa.
    • Dissolution involves solvation of the solute. (Sự hòa tan bao gồm solvat hóa chất tan.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan