solvay process
Định nghĩa
Danh từ: Quy trình Solvay là một quy trình công nghiệp dùng để sản xuất natri cacbonat (soda) từ natri clorua (muối ăn), amoniac và cacbon dioxit.
Ví dụ sử dụng
- (Quy trình Solvay đã cách mạng hóa ngành công nghiệp thủy tinh bằng cách cung cấp một nguồn tro soda giá rẻ.)
- (Nhiều nhà máy hóa chất trên thế giới vẫn sử dụng quy trình Solvay để sản xuất natri cacbonat.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to implement the solvay process": triển khai quy trình Solvay.
- The company decided to implement the solvay process to reduce production costs. (Công ty đã quyết định triển khai quy trình Solvay để giảm chi phí sản xuất.)
- "the efficiency of the solvay process": hiệu suất của quy trình Solvay.
- Engineers are studying the efficiency of the solvay process to minimize waste. (Các kỹ sư đang nghiên cứu hiệu suất của quy trình Solvay để giảm thiểu chất thải.)
Biến thể và từ gần giống
- Solvay (adj): thuộc về quy trình Solvay.
- The Solvay method is widely used in alkali production. (Phương pháp Solvay được sử dụng rộng rãi trong sản xuất kiềm.)
- Soda ash (n): tro soda, sản phẩm chính của quy trình Solvay.
- Soda ash is essential for making glass and detergents. (Tro soda rất cần thiết để sản xuất thủy tinh và chất tẩy rửa.)
Từ đồng nghĩa
- Ammonia-soda process: quy trình amoniac-soda, tên gọi khác của quy trình Solvay.
- The ammonia-soda process is another term for the solvay process. (Quy trình amoniac-soda là một thuật ngữ khác cho quy trình Solvay.)
- Soda process: quy trình soda, một cách gọi tắt.
- The soda process was patented in the 19th century. (Quy trình soda đã được cấp bằng sáng chế vào thế kỷ 19.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "solvay process" vì đây là một thuật ngữ kỹ thuật cố định.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan trực tiếp đến "solvay process" vì đây là một thuật ngữ hóa học chuyên ngành.