solved
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã được giải thích hoặc trả lời: "solved" mô tả trạng thái của một vấn đề, câu hỏi hoặc bí ẩn đã được tìm ra lời giải hoặc câu trả lời cuối cùng.
- Đã được tháo gỡ: Dùng để chỉ một tình huống khó khăn, xung đột hoặc rắc rối đã được xử lý thành công, không còn tồn tại nữa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The mystery of the missing keys is finally solved. (Bí ẩn về chiếc chìa khóa mất tích cuối cùng đã được giải đáp.)
- All the math problems on the test were solved correctly. (Tất cả các bài toán trong bài kiểm tra đều đã được giải chính xác.)
- The solved puzzle revealed a hidden message. (Câu đố đã được giải đáp đã tiết lộ một thông điệp ẩn giấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"solved and unsolved": Cụm từ đối lập thường dùng để phân biệt giữa các vấn đề đã và chưa tìm ra lời giải.
- The report lists both solved and unsolved crimes from the past decade. (Báo cáo liệt kê cả những vụ án đã và chưa được giải quyết trong thập kỷ qua.)
"solved case": Vụ án hoặc sự việc đã được điều tra và kết luận rõ ràng.
- After years of investigation, it became a solved case. (Sau nhiều năm điều tra, nó đã trở thành một vụ án đã được giải quyết.)
Biến thể và từ gần giống
Unsolved (tính từ): chưa được giải quyết, chưa có lời giải.
- The unsolved mystery continues to baffle detectives. (Bí ẩn chưa được giải đáp tiếp tục làm các thám tử bối rối.)
Solve (động từ): giải quyết, tìm ra lời giải.
- She managed to solve the complex equation. (Cô ấy đã xoay sở để giải phương trình phức tạp.)
Solver (danh từ): người giải quyết vấn đề, người tháo gỡ.
- A good problem solver is highly valued in any team. (Một người giải quyết vấn đề giỏi được đánh giá cao trong bất kỳ đội nhóm nào.)
Từ đồng nghĩa
- Resolved: đã được tháo gỡ, giải quyết (thường dùng trong bối cảnh xung đột hoặc vấn đề phức tạp).
- Answered: đã được trả lời (dùng cho câu hỏi hoặc thắc mắc).
- Deciphered: đã được giải mã (dùng cho mật mã, chữ viết khó đọc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Solve for: giải tìm (một ẩn số trong toán học hoặc một yếu tố trong vấn đề).
- We need to solve for x in this equation. (Chúng ta cần giải tìm x trong phương trình này.)
Solve out: giải quyết triệt để (ít phổ biến, thường dùng trong văn phong kỹ thuật).
- The algorithm will solve out all possible combinations. (Thuật toán sẽ giải quyết triệt để tất cả các tổ hợp khả thi.)
Thành ngữ liên quan
- A solved mystery: Một bí ẩn đã được làm sáng tỏ.
- The disappearance of the treasure remains a solved mystery, as the map was found. (Sự biến mất của kho báu vẫn là một bí ẩn đã được làm sáng tỏ, vì bản đồ đã được tìm thấy.)