solzhenitsyn
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Solzhenitsyn (phiên âm: Xôn-gien-xư-nhin) là họ của một nhà văn và nhà bất đồng chính kiến người Liên Xô, nổi tiếng với các tác phẩm vạch trần sự tàn bạo của các trại lao động cưỡng bức (gulag) dưới thời Stalin. Ông sinh năm 1918 và mất năm 2008.
Ví dụ sử dụng
- (Solzhenitsyn nổi tiếng nhất với cuốn tiểu thuyết "Một ngày trong cuộc đời của Ivan Denisovich".)
- (Các tác phẩm của Solzhenitsyn đã bị cấm ở Liên Xô trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Solzhenitsyn of our time": cụm từ so sánh, dùng để chỉ một nhà văn hoặc nhà hoạt động xã hội có vai trò tố cáo bất công tương tự như Solzhenitsyn.
- Many consider him the Solzhenitsyn of our time for his exposés on government corruption. (Nhiều người coi ông ấy là Solzhenitsyn của thời đại chúng ta vì những vạch trần về tham nhũng chính phủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Solzhenitsynian (tính từ): thuộc về phong cách hoặc tư tưởng của Solzhenitsyn, thường mang tính phê phán mạnh mẽ chế độ độc tài.
- His writing style is distinctly Solzhenitsynian, with a focus on moral courage. (Phong cách viết của ông ấy mang đậm chất Solzhenitsynian, tập trung vào lòng dũng cảm đạo đức.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà bất đồng chính kiến: người phản đối chính sách của chính phủ, đặc biệt trong các chế độ độc tài.
- Nhà văn tố cáo: tác giả chuyên viết về các bất công xã hội và chính trị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến danh từ riêng này.
Thành ngữ liên quan
- "to be a Solzhenitsyn": thành ngữ dùng để mô tả một người dám đứng lên tố cáo sự thật dù phải đối mặt với nguy hiểm.
- In a regime of lies, he became a Solzhenitsyn, speaking truth to power. (Trong một chế độ dối trá, anh ta đã trở thành một Solzhenitsyn, nói sự thật với quyền lực.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "solzhenitsyn"