solécisme

Học thuật
Thân thiện
solécisme

L'étudiant corrige un solécisme dans son texte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lỗi cú pháp: Một lỗi trong việc xây dựng câu, vi phạm các quy tắc ngữ pháp về sự hòa hợp, trật tự từ hoặc cấu trúc cú pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Je suis allé à la plage hier" est un solécisme car on doit dire "je suis allé à la plage". ("Tôi đã đi đến bãi biển hôm qua" là một lỗi cú pháp phải nói là "tôi đã đi đến bãi biển".)
    • Faire l'accord de l'adjectif avec le mauvais nom est un solécisme courant chez les apprenants. (Chia tính từ với danh từ saimột lỗi cú pháp phổ biếnngười học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Commettre un solécisme": phạm một lỗi cú pháp.

    • L'écrivain novice a commis plusieurs solécismes dans son premier manuscrit. (Nhà văn mới vào nghề đã phạm nhiều lỗi cú pháp trong bản thảo đầu tiên của mình.)
  • "Être criblé de solécismes": đầy rẫy lỗi cú pháp.

    • Sa lettre était criblée de solécismes, ce qui la rendait difficile à comprendre. ( thư của anh ta đầy rẫy lỗi cú pháp, khiến khó hiểu.)
Biến thể từ gần giống
  • Syntagme (danh từ giống đực): cụm từ, tổ hợp từ (một đơn vị cú pháp đúng quy tắc, trái ngược với "solécisme").
  • Barbarisme (danh từ giống đực): lỗi từ vựng (dùng sai từ hoặc phát âm sai một từ, khác với lỗi cú pháp "solécisme").
Từ đồng nghĩa
  • Faute de syntaxe: lỗi cú pháp.
  • Impropriété grammaticale: sự không đúng ngữ pháp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâydanh từ)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách cố định)

solécisme

L'étudiant corrige un solécisme dans son texte.

danh từ giống đực
  1. lỗi cú pháp