solénoïdal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có dạng hình ống, hình trụ dài: "solénoïdal" là tính từ mô tả một vật thể hoặc cấu trúc có hình dạng giống như một ống dài, thường được cuốn thành nhiều vòng dây.
- Thuộc về hoặc liên quan đến cuộn dây hình trụ (solénoïde): Tính từ này chỉ đặc tính của một cuộn dây điện được quấn thành hình trụ dài, tạo ra từ trường khi có dòng điện chạy qua.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La bobine a une forme solénoïdale. (Cuộn dây có hình dạng hình trụ dài.)
- Un champ magnétique solénoïdal est généré par ce dispositif. (Một từ trường dạng ống được tạo ra bởi thiết bị này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong vật lý và kỹ thuật điện: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả các đặc tính của từ trường hoặc cấu trúc cuộn dây trong các ứng dụng kỹ thuật.
- L'inductance solénoïdale est un paramètre important. (Độ tự cảm dạng ống là một thông số quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Solénoïde (danh từ giống đực): Cuộn dây hình trụ, ống dây.
- Le solénoïde est un composant électromagnétique. (Cuộn dây hình trụ là một linh kiện điện từ.)
Từ đồng nghĩa
- Cylindrique (tính từ): Có hình trụ.
- Tubulaire (tính từ): Có dạng ống.
tính từ
- xem solénoïde