solénoïdal

Học thuật
Thân thiện
solénoïdal

Un solénoïdal est un champ magnétique produit par un fil enroulé.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • dạng hình ống, hình trụ dài: "solénoïdal" là tính từ mô tả một vật thể hoặc cấu trúc hình dạng giống như một ống dài, thường được cuốn thành nhiều vòng dây.
    • Thuộc về hoặc liên quan đến cuộn dây hình trụ (solénoïde): Tính từ này chỉ đặc tính của một cuộn dây điện được quấn thành hình trụ dài, tạo ra từ trường khi dòng điện chạy qua.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La bobine a une forme solénoïdale. (Cuộn dây hình dạng hình trụ dài.)
    • Un champ magnétique solénoïdal est généré par ce dispositif. (Một từ trường dạng ống được tạo ra bởi thiết bị này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong vật kỹ thuật điện: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả các đặc tính của từ trường hoặc cấu trúc cuộn dây trong các ứng dụng kỹ thuật.
    • L'inductance solénoïdale est un paramètre important. (Độ tự cảm dạng ốngmột thông số quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Solénoïde (danh từ giống đực): Cuộn dây hình trụ, ống dây.
    • Le solénoïde est un composant électromagnétique. (Cuộn dây hình trụmột linh kiện điện từ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cylindrique (tính từ): hình trụ.
  • Tubulaire (tính từ): dạng ống.
solénoïdal

Un solénoïdal est un champ magnétique produit par un fil enroulé.

tính từ
  1. xem solénoïde