soma

soma

Leonardo studied the human soma in his anatomical drawings.

Định nghĩa

Danh từ: 1. Cơ thể (con người): "soma" được dùng trong văn phong trang trọng hoặc khoa học để chỉ cơ thể của con người, thường phân biệt với tinh thần hoặc tâm hồn. - dụ: He focused on his soma, ignoring the spiritual side. (Anh ấy tập trung vào cơ thể mình, phớt lờ khía cạnh tinh thần.)

  1. Một loại đồ uống thiêng liêng: Trong nghi lễ Vệ Đà (Ấn Độ cổ đại), "soma" một loại đồ uống gây say được coi thiêng liêng, dùng trong các nghi thức tôn giáo.

    • dụ: The priests prepared soma for the ritual. (Các thầy tế đã chuẩn bị soma cho nghi lễ.)
  2. Một loại cây dây leo Đông Ấn: "soma" cũng chỉ một loại cây dây leo không Đông Ấn, nhựa chua từng được dùng để làm đồ uống gây say.

    • dụ: The soma vine was harvested for its milky juice. (Cây dây leo soma được thu hoạch để lấy nhựa trắng của .)
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (cơ thể):

    • She felt a deep connection between her soma and her spirit. ( ấy cảm thấy một sự kết nối sâu sắc giữa cơ thể tinh thần của mình.)
    • The soma is the vessel of the soul in many philosophies. (Cơ thể vật chứa linh hồn trong nhiều triết .)
  • Nghĩa 2 (đồ uống):

    • Soma was offered to the gods in ancient Vedic ceremonies. (Soma đã được dâng lên các vị thần trong các nghi lễ Vệ Đà cổ đại.)
    • The intoxicating effect of soma was considered divine. (Hiệu ứng gây say của soma được coi thần thánh.)
  • Nghĩa 3 (cây):

    • The soma plant is rare and grows in specific regions of India. (Cây soma rất hiếm mọcnhững vùng cụ thể của Ấn Độ.)
    • Milky juice from soma was used in ancient times. (Nhựa trắng từ cây soma đã được sử dụng trong thời cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "soma" trong văn chương hoặc triết học: Thường được dùng để nhấn mạnh khía cạnh vật chất của con người, đối lập với "psyche" (tâm hồn) hoặc "spirit" (tinh thần).

    • In Aldous Huxley's "Brave New World", soma is a drug used to control emotions. (Trong "Thế giới mới tươi đẹp" của Aldous Huxley, soma một loại thuốc dùng để kiểm soát cảm xúc.)
  • "soma" trong sinh học: Đôi khi dùng để chỉ thân tế bào thần kinh (cell body), nhưng cách dùng này rất chuyên ngành.

    • The soma of a neuron contains the nucleus. (Thân tế bào thần kinh chứa nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Somatic (tính từ): thuộc về cơ thể, thể xác.
    • Somatic symptoms are related to the body. (Các triệu chứng cơ thể liên quan đến thể xác.)
  • Somatize (động từ): chuyển hóa tâm lý thành triệu chứng cơ thể.
    • He tends to somatize his anxiety. (Anh ấy xu hướng chuyển hóa lo âu thành triệu chứng cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa 1 (cơ thể): body (cơ thể), physique (thể chất), flesh (xác thịt).
  • Nghĩa 2 (đồ uống): nectar (mật hoa thần thánh), elixir (thuốc tiên).
  • Nghĩa 3 (cây): vine (dây leo), plant (cây).
Các cụm từ liên quan
  • Soma and psyche: cơ thể tâm hồn (cụm từ triết học).
    • The balance between soma and psyche is crucial for health. (Sự cân bằng giữa cơ thể tâm hồn rất quan trọng cho sức khỏe.)
  • Soma in culture: soma trong văn hóa (ám chỉ đồ uống thiêng liêng hoặc thuốc trong "Brave New World").
    • Soma in culture represents escapism. (Soma trong văn hóa đại diện cho sự thoát ly thực tại.)
Thành ngữ liên quan
  • "Soma of the soul": cơ thể của linh hồn (thành ngữ thi ca, ít dùng).
    • He called his body the soma of the soul. (Anh ấy gọi cơ thể mình soma của linh hồn.)