somatic cell nuclear transplantation

somatic cell nuclear transplantation

A scientist performs somatic cell nuclear transplantation in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: Somatic cell nuclear transplantation (cấy ghép nhân tế bào soma) quá trình di chuyển một nhân tế bào cùng với vật liệu di truyền của từ tế bào này sang tế bào khác. Kỹ thuật này thường được sử dụng trong nghiên cứu sinh học tế bào nhân bảntính.

dụ sử dụng
  • (Cấy ghép nhân tế bào soma một kỹ thuật chính được sử dụng trong nhân bảntính.)
  • (Các nhà khoa học đã thực hiện cấy ghép nhân tế bào soma để tạo ra một bản sao giống hệt về mặt di truyền của sinh vật gốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo somatic cell nuclear transplantation": trải qua quá trình cấy ghép nhân tế bào soma.

    • The egg cell underwent somatic cell nuclear transplantation to receive the donor nucleus. (Tế bào trứng đã trải qua quá trình cấy ghép nhân tế bào soma để nhận nhân từ tế bào cho.)
  • "the success rate of somatic cell nuclear transplantation": tỷ lệ thành công của cấy ghép nhân tế bào soma.

    • The success rate of somatic cell nuclear transplantation is relatively low due to technical challenges. (Tỷ lệ thành công của cấy ghép nhân tế bào soma tương đối thấp do những thách thức kỹ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Somatic cell nuclear transfer (SCNT): chuyển nhân tế bào soma, một thuật ngữ tương đương thường được sử dụng thay thế.

    • Somatic cell nuclear transfer is another name for somatic cell nuclear transplantation. (Chuyển nhân tế bào soma một tên gọi khác của cấy ghép nhân tế bào soma.)
  • Nuclear transplantation: cấy ghép nhân, thuật ngữ chung hơn, không chỉ giới hạntế bào soma.

    • Nuclear transplantation can involve different types of donor cells. (Cấy ghép nhân có thể liên quan đến các loại tế bào cho khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Nuclear transfer: chuyển nhân, nhấn mạnh vào hành động di chuyển nhân.
  • Cell nuclear replacement: thay thế nhân tế bào, mô tả quá trình thay thế nhân bằng nhân mới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.