somatic chromosome
Định nghĩa
Danh từ: somatic chromosome là nhiễm sắc thể thường (còn gọi là nhiễm sắc thể soma), dùng để chỉ bất kỳ nhiễm sắc thể nào không phải là nhiễm sắc thể giới tính. Chúng xuất hiện thành từng cặp trong các tế bào cơ thể (tế bào soma), nhưng tồn tại dưới dạng nhiễm sắc thể đơn trong tinh trùng (hoặc trứng).
Ví dụ sử dụng
- (Ở người, mỗi tế bào soma chứa 22 cặp nhiễm sắc thể thường và một cặp nhiễm sắc thể giới tính.)
- (Nhiễm sắc thể thường quyết định hầu hết các đặc điểm của cơ thể, như màu mắt và chiều cao.)
- (Trong quá trình giảm phân, nhiễm sắc thể thường tách khỏi nhiễm sắc thể giới tính để hình thành giao tử đơn bội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Somatic chromosome pairing": sự bắt cặp của nhiễm sắc thể thường, xảy ra trong quá trình phân bào.
- Somatic chromosome pairing is crucial for proper cell division. (Sự bắt cặp của nhiễm sắc thể thường rất quan trọng cho quá trình phân chia tế bào chính xác.)
- "Somatic chromosome number": số lượng nhiễm sắc thể thường trong tế bào soma.
- The somatic chromosome number in humans is 44 (22 pairs). (Số lượng nhiễm sắc thể thường ở người là 44 (22 cặp).)
Biến thể và từ gần giống
- Autosome (danh từ): từ đồng nghĩa hoàn toàn với , dùng phổ biến hơn trong ngữ cảnh di truyền học.
- Somatic (tính từ): thuộc về cơ thể, không liên quan đến tế bào sinh dục.
- Somatic mutations affect only the individual, not the offspring. (Đột biến soma chỉ ảnh hưởng đến cá thể, không ảnh hưởng đến con cái.)
Từ đồng nghĩa
- Autosome: nhiễm sắc thể thường.
- Non-sex chromosome: nhiễm sắc thể không giới tính.
Các cụm từ liên quan
- Somatic cell: tế bào soma (tế bào cơ thể, không phải tế bào sinh dục).
- Somatic cells contain paired somatic chromosomes. (Tế bào soma chứa các nhiễm sắc thể thường bắt cặp.)
- Sex chromosome: nhiễm sắc thể giới tính (ví dụ: X và Y ở người).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.