somatic delusion

somatic delusion

A patient expresses a somatic delusion about their arm.

Định nghĩa

Danh từ: Hoang tưởng soma một dạng hoang tưởng liên quan đến hình ảnh cơ thể hoặc các bộ phận của cơ thể. Người mắc phải niềm tin sai lệch, bền vững không phù hợp với thực tế về cơ thể của mình, chẳng hạn như tin rằng một bộ phận cơ thể bị biến dạng, bị bệnh, hoặc cảm giác bất thường không nguyên nhân y tế thực tế.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy mắc chứng hoang tưởng soma rằng trái tim mình đang thối rữa bên trong lồng ngực.)
  • (Hoang tưởng soma của bệnh nhân khiến ấy tin rằng da mình đầy côn trùng vô hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to experience a somatic delusion": trải qua hoặc mắc phải hoang tưởng soma.

    • Many individuals with schizophrenia may experience a somatic delusion about their internal organs. (Nhiều cá nhân mắc tâm thần phân liệt có thể trải qua hoang tưởng soma về các cơ quan nội tạng của họ.)
  • "somatic delusion of infestation": hoang tưởng soma về sự xâm nhập (như tin rằng ký sinh trùng dưới da).

    • The somatic delusion of infestation is a common symptom in certain psychotic disorders. (Hoang tưởng soma về sự xâm nhập một triệu chứng phổ biến trong một số rối loạn loạn thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Somatic (tính từ): thuộc về cơ thể, thể xác.
    • The pain is purely somatic, not psychological. (Cơn đau hoàn toàn do cơ thể, không phải tâm lý.)
  • Delusion (danh từ): hoang tưởng nói chung.
    • A delusion is a fixed false belief that is not based on reality. (Hoang tưởng một niềm tin sai lầm cố định không dựa trên thực tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Cơ thể hóa hoang tưởng: một thuật ngữ tâm thần học mô tả cùng hiện tượng (ít phổ biến hơn).
  • Hoang tưởng thân thể: cách dịch khác của "somatic delusion".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan