somatic sense
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giác quan cơ thể: "somatic sense" chỉ khả năng nhận thức của cơ thể, bao gồm các hệ thống cảm giác liên quan đến cơ thể như cảm giác da, cảm giác bản thể (proprioception) và các cơ quan nội tạng. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong sinh lý học và tâm lý học, mô tả tổng thể các cảm giác đến từ cơ thể thay vì từ các giác quan đặc biệt (thị giác, thính giác, v.v.).
Ví dụ sử dụng
- (Giác quan cơ thể cho phép chúng ta cảm nhận đau, áp lực và nhiệt độ qua da.)
- (Sau chấn thương, giác quan cơ thể của anh ấy bị suy giảm, khiến việc cảm nhận sự chạm vào cánh tay trái trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"somatic sense system": hệ thống giác quan cơ thể.
- The somatic sense system includes both exteroceptors (external stimuli) and interoceptors (internal stimuli). (Hệ thống giác quan cơ thể bao gồm cả thụ quan ngoại biên (kích thích bên ngoài) và thụ quan nội tạng (kích thích bên trong).)
"somatic sense disorder": rối loạn giác quan cơ thể.
- Patients with somatic sense disorder may experience phantom limb sensations. (Bệnh nhân mắc rối loạn giác quan cơ thể có thể trải nghiệm cảm giác chi ma.)
Biến thể và từ gần giống
- Somatic (tính từ): thuộc về cơ thể, thể xác.
- Somatic pain is different from visceral pain. (Đau cơ thể khác với đau nội tạng.)
- Proprioception (danh từ): cảm giác bản thể, khả năng nhận biết vị trí cơ thể.
- Proprioception is a key component of the somatic sense. (Cảm giác bản thể là một thành phần chính của giác quan cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
- Bodily perception: nhận thức cơ thể.
- Somatosensory system: hệ thống cảm giác cơ thể.
- Somatic sensation: cảm giác cơ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "somatic sense" do đây là thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến có chứa "somatic sense".