somatic sensory system
Định nghĩa
Danh từ: - Hệ thống cảm giác soma: Là khả năng nhận biết của cơ thể; hệ thống cảm giác liên quan đến cơ thể, bao gồm các giác quan trên da (xúc giác, đau, nhiệt độ), cảm giác bản thể (cảm nhận vị trí và chuyển động của các bộ phận cơ thể) và cảm giác từ các cơ quan nội tạng.
Ví dụ sử dụng
- (Hệ thống cảm giác soma cho phép chúng ta cảm nhận kết cấu của một vật thể.)
- (Tổn thương hệ thống cảm giác soma có thể dẫn đến mất cảm giác chạm hoặc cảm giác bản thể.)
- (Hệ thống cảm giác soma xử lý thông tin từ các thụ thể trên da và các cơ quan nội tạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Somatic sensory system pathways": Các đường dẫn truyền của hệ thống cảm giác soma, bao gồm các bó sợi thần kinh như bó tủy sống-đồi thị (spinothalamic tract) và bó cột sau (dorsal column).
- The spinothalamic tract is a major pathway of the somatic sensory system. (Bó tủy sống-đồi thị là một đường dẫn truyền chính của hệ thống cảm giác soma.)
- "Somatic sensory system and motor system": Sự tương tác giữa hệ thống cảm giác soma và hệ thống vận động để kiểm soát chuyển động.
- The somatic sensory system provides feedback that helps the motor system coordinate movements. (Hệ thống cảm giác soma cung cấp phản hồi giúp hệ thống vận động phối hợp các chuyển động.)
Biến thể và từ gần giống
- Somatic sensory (tính từ): Thuộc về cảm giác soma.
- Somatic sensory neurons are responsible for detecting touch and pain. (Các tế bào thần kinh cảm giác soma chịu trách nhiệm phát hiện chạm và đau.)
- Somatosensory (tính từ): Một thuật ngữ tương đương, thường dùng trong y học và sinh học thần kinh.
- The somatosensory cortex processes input from the somatic sensory system. (Vỏ não cảm giác soma xử lý đầu vào từ hệ thống cảm giác soma.)
Từ đồng nghĩa
- Somatosensory system: Hệ thống cảm giác soma (thuật ngữ phổ biến hơn trong văn bản chuyên ngành).
- Body sensory system: Hệ thống cảm giác cơ thể (mô tả chung, ít kỹ thuật hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp cho thuật ngữ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ này.