somatogenic

somatogenic

A patient's somatogenic condition is being discussed in a medical consultation.

Định nghĩa

Tính từ (Adjective)

  1. nguồn gốc từ cơ thể, do nguyên nhân sinh lý: "somatogenic" dùng để chỉ một tình trạng, rối loạn hoặc bệnh bắt nguồn từ các yếu tố thể chất, sinh lý học, trái ngược với các nguyên nhân tâm lý (psychogenic).
dụ sử dụng
  • (Các bác sĩ cho rằng cơn đau đầu của bệnh nhân do nguyên nhân sinh lý, gây ra bởi huyết áp cao chứ không phải do căng thẳng.)
  • (Nghiên cứu tập trung vào các lý thuyết về nguồn gốc sinh lý của tâm thần phân liệt, khám phá cách các bất thường hóa học trong não có thể góp phần gây ra rối loạn này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "somatogenic disorder": rối loạn nguồn gốc sinh lý.

    • A somatogenic disorder is typically treated with medication or surgery, not psychotherapy. (Một rối loạn nguồn gốc sinh lý thường được điều trị bằng thuốc hoặc phẫu thuật, không phải bằng liệu pháp tâm lý.)
  • "somatogenic vs. psychogenic": phân biệt giữa nguyên nhân thể chất tâm lý.

    • The debate between somatogenic and psychogenic explanations for mental illness has continued for centuries. (Cuộc tranh luận giữa các giải thích về nguồn gốc sinh lý tâm lý đối với bệnh tâm thần đã kéo dài hàng thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Somatogenesis (danh từ): quá trình phát triển hoặc hình thành từ cơ thể; nguồn gốc sinh lý.

    • Somatogenesis involves the physical development of organs and tissues. (Somatogenesis liên quan đến sự phát triển thể chất của các cơ quan .)
  • Somatogenic (tính từ) — không biến thể phổ biến khác.

Từ đồng nghĩa
  • Physiological (thuộc về sinh lý): mang tính chất liên quan đến chức năng cơ thể.
  • Organic (hữu cơ, thuộc về cơ quan): chỉ các nguyên nhân xuất phát từ cấu trúc thể chất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến "somatogenic".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "somatogenic".