somatosense

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cảm giác cơ thể: "Somatosense" khả năng của hệ thần kinh để tiếp nhận xử lý các cảm giác từ cơ thể, bao gồm áp lực, nhột, nóng, lạnh, rung động, vị trí chuyển động của chân tay, cũng như cảm giác đau. Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong sinh lý học thần kinh học.
dụ sử dụng
  • (Cảm giác cơ thể cho phép chúng ta cảm nhận kết cấu của các vật thể chúng ta chạm vào.)
  • (Tổn thương tủy sống có thể làm suy giảm cảm giác cơ thể, dẫn đến mất cảm giácmột số bộ phận cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Somatosense" trong nghiên cứu: Thường được dùng để chỉ hệ thống cảm giác cơ thể trong các thí nghiệm về nhận thức phản ứng.

    • The experiment measured somatosense responses to different temperatures. (Thí nghiệm đo lường phản ứng của cảm giác cơ thể với các nhiệt độ khác nhau.)
  • "Somatosense" phục hồi chức năng: Được nhắc đến trong các liệu pháp phục hồi sau chấn thương thần kinh.

    • Therapy aimed at restoring somatosense is crucial for stroke patients. (Liệu pháp nhằm khôi phục cảm giác cơ thể rất quan trọng đối với bệnh nhân đột quỵ.)
Biến thể từ gần giống
  • Somatosensory (tính từ): thuộc về cảm giác cơ thể.

    • Somatosensory cortex is the part of the brain that processes somatosense. (Vỏ não cảm giác cơ thể phần não xử lý cảm giác cơ thể.)
  • Somatosensation (danh từ): quá trình hoặc hệ thống cảm giác cơ thể, đồng nghĩa với "somatosense".

    • Somatosensation includes touch, pain, and temperature perception. (Cảm giác cơ thể bao gồm nhận thức về xúc giác, đau nhiệt độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cảm giác xúc giác: chỉ cảm giác từ da, nhưng hẹp hơn "somatosense" không bao gồm cảm giác từ khớp.
  • Hệ thống cảm giác cơ thể: một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm toàn bộ các đường dẫn thần kinh liên quan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "somatosense" đây thuật ngữ kỹ thuật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "somatosense".