somatosensory
somatosensory (Tính từ)
- Thuộc về cảm giác cơ thể: Từ "somatosensory" mô tả các quá trình hoặc cấu trúc liên quan đến hệ thống cảm nhận từ cơ thể, bao gồm xúc giác, áp lực, nhiệt độ, đau đớn và vị trí của các bộ phận cơ thể trong không gian (còn gọi là cảm giác bản thể). Từ này thường được dùng trong sinh lý học, thần kinh học và tâm lý học.
- (Vỏ não cảm giác cơ thể chịu trách nhiệm xử lý các cảm giác xúc giác.)
- (Tổn thương hệ thống cảm giác cơ thể có thể gây tê hoặc mất khả năng nhận biết đau.)
- (Phản hồi cảm giác cơ thể giúp chúng ta điều chỉnh lực nắm đồ vật.)
- Somatosensory evoked potentials (SSEPs): Điện thế gợi cảm giác cơ thể, một kỹ thuật đo hoạt động điện của não để đánh giá chức năng dây thần kinh.
- The doctor ordered SSEPs to monitor nerve function during surgery. (Bác sĩ yêu cầu đo điện thế gợi cảm giác cơ thể để theo dõi chức năng thần kinh trong khi phẫu thuật.)
- Somatosensory integration: Sự tích hợp cảm giác cơ thể, quá trình não bộ kết hợp các thông tin từ các thụ thể khác nhau để tạo ra nhận thức thống nhất.
- Children with autism often have difficulties with somatosensory integration. (Trẻ em mắc chứng tự kỷ thường gặp khó khăn trong việc tích hợp cảm giác cơ thể.)
- Somatosensation (Danh từ): Cảm giác cơ thể (khái niệm tổng quát).
- Somatosensation includes touch, temperature, and pain. (Cảm giác cơ thể bao gồm xúc giác, nhiệt độ và đau đớn.)
- Somatosensory cortex (Danh từ): Vỏ não cảm giác cơ thể.
- Somatosensory system (Danh từ): Hệ thống cảm giác cơ thể.
- Tactile: Thuộc về xúc giác (chỉ một phần nhỏ của somatosensory).
- Proprioceptive: Thuộc về cảm giác bản thể (vị trí cơ thể trong không gian).
- Somatosensory feedback: Phản hồi cảm giác cơ thể.
- Somatosensory processing: Xử lý cảm giác cơ thể.
- Somatosensory disorder: Rối loạn cảm giác cơ thể.
Không có thành ngữ phổ biến nào chứa từ "somatosensory" do tính chất chuyên môn của từ này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học hoặc khoa học, có thể gặp cụm từ: - Somatosensory mapping: Lập bản đồ cảm giác cơ thể. - Somatosensory mapping is used to study how the brain represents different body parts. (Lập bản đồ cảm giác cơ thể được sử dụng để nghiên cứu cách não bộ đại diện cho các bộ phận cơ thể khác nhau.)