somatotropic hormone

somatotropic hormone

A child's growth is supported by somatotropic hormone.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hormone tăng trưởng: "somatotropic hormone" một loại hormone do tuyến yên trước (thùy trước tuyến yên) tiết ra, chức năng chính thúc đẩy sự phát triển tăng trưởngcon người, đặc biệt trẻ em thanh thiếu niên.
dụ sử dụng
  • (Hormone tăng trưởng rất cần thiết cho sự phát triển bình thườngtrẻ em.)
  • (Sự thiếu hụt hormone tăng trưởng có thể dẫn đến bệnh lùn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Somatotropic hormone therapy": liệu pháp hormone tăng trưởng, dùng để điều trị các rối loạn tăng trưởng.

    • The child underwent somatotropic hormone therapy to improve his height. (Đứa trẻ đã trải qua liệu pháp hormone tăng trưởng để cải thiện chiều cao.)
  • "Excess somatotropic hormone": dư thừa hormone tăng trưởng, có thể gây ra chứng to đầu chi (acromegaly) ở người lớn.

    • An excess of somatotropic hormone in adults can cause acromegaly. (Dư thừa hormone tăng trưởngngười lớn có thể gây ra chứng to đầu chi.)
Biến thể từ gần giống
  • Somatotropin (danh từ): tên gọi khác của "somatotropic hormone", thường được dùng trong y học.

    • Somatotropin is produced by recombinant DNA technology for medical use. (Somatotropin được sản xuất bằng công nghệ DNA tái tổ hợp cho mục đích y tế.)
  • Growth hormone (danh từ): tên gọi thông thường của "somatotropic hormone" trong ngữ cảnh hàng ngày.

    • Growth hormone is often prescribed for children with growth disorders. (Hormone tăng trưởng thường được đơn cho trẻ em rối loạn tăng trưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Growth hormone: hormone tăng trưởng.
  • Somatotropin: somatotropin (tên chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "somatotropic hormone" đây thuật ngữ khoa học. Tuy nhiên, có thể sử dụng các động từ như "secrete" (tiết ra) hoặc "inject" (tiêm) trong ngữ cảnh. - The pituitary gland secretes somatotropic hormone. (Tuyến yên tiết ra hormone tăng trưởng.) - Doctors inject somatotropic hormone to treat growth deficiencies. (Các bác sĩ tiêm hormone tăng trưởng để điều trị thiếu hụt tăng trưởng.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "somatotropic hormone" đây thuật ngữ chuyên ngành y học.