somatotropin
Định nghĩa
Danh từ:
- Somatotropin là một hormone do tuyến yên trước sản xuất ra; có chức năng thúc đẩy sự tăng trưởng ở con người. Hormone này còn được gọi là hormone tăng trưởng (GH – Growth Hormone).
Ví dụ sử dụng
- (Somatotropin rất cần thiết cho sự tăng trưởng bình thường ở trẻ em.)
- (Sự thiếu hụt somatotropin có thể dẫn đến chậm phát triển chiều cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Recombinant somatotropin": somatotropin tái tổ hợp, được sản xuất bằng công nghệ sinh học, thường dùng trong y học để điều trị chứng thiếu hụt hormone tăng trưởng.
- Recombinant somatotropin is used to treat growth hormone deficiency. (Somatotropin tái tổ hợp được dùng để điều trị thiếu hụt hormone tăng trưởng.)
- "Bovine somatotropin": somatotropin bò, dùng trong nông nghiệp để tăng sản lượng sữa.
- Bovine somatotropin is controversial in dairy farming. (Somatotropin bò gây tranh cãi trong ngành chăn nuôi bò sữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Somatotropic (tính từ): liên quan đến somatotropin hoặc tác động lên sự tăng trưởng.
- Somatotropic effects are observed during puberty. (Các tác động somatotropic được quan sát thấy trong tuổi dậy thì.)
- Somatotrophin: một biến thể chính tả khác của somatotropin (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
Từ đồng nghĩa
- Growth hormone (GH): hormone tăng trưởng, tên gọi thông thường của somatotropin.
- Human growth hormone (hGH): hormone tăng trưởng ở người.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến somatotropin)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến somatotropin)