sombrely
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách u sầu, ảm đạm: "sombrely" mô tả cách thức một hành động được thực hiện với tâm trạng nặng nề, buồn bã, hoặc nghiêm trọng, thiếu sự vui vẻ.
Ví dụ sử dụng
- ("Đó chắc chắn là tin xấu," Dowd nói một cách u sầu.)
- (Cô ấy nhìn đống đổ nát một cách ảm đạm, nhớ về những thời khắc vui vẻ.)
- (Đội bóng bước ra khỏi sân một cách u sầu sau khi thua trận chung kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to speak sombrely about something": nói về điều gì đó với giọng điệu nghiêm trọng, buồn bã.
- The president spoke sombrely about the country's economic crisis. (Tổng thống đã nói một cách u sầu về cuộc khủng hoảng kinh tế của đất nước.)
"to be dressed sombrely": mặc quần áo với màu sắc tối, trang trọng, thường để thể hiện sự đau buồn hoặc nghiêm túc.
- The mourners were dressed sombrely in black. (Những người đưa tang mặc đồ màu đen một cách ảm đạm.)
Biến thể và từ gần giống
- Sombre (tính từ): u sầu, ảm đạm.
- The sky was grey and sombre. (Bầu trời xám xịt và u sầu.)
- Sombreness (danh từ): sự u sầu, tính ảm đạm.
- The sombreness of the funeral affected everyone. (Sự u sầu của tang lễ đã ảnh hưởng đến tất cả mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Gloomily: một cách ảm đạm, u ám.
- He stared gloomily out the window. (Anh ấy nhìn ra ngoài cửa sổ một cách ảm đạm.)
- Grave (trạng từ: graverly, không phổ biến; thường dùng "gravely"): một cách nghiêm trọng.
- She spoke gravely about the accident. (Cô ấy nói một cách nghiêm trọng về vụ tai nạn.)
- Solemnly: một cách trang nghiêm, long trọng.
- The judge pronounced the sentence solemnly. (Thẩm phán tuyên án một cách trang nghiêm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "sombrely". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như "look", "speak", "act":
- Look sombrely at something: nhìn điều gì đó một cách u sầu.
- Act sombrely: hành động một cách ảm đạm.
Thành ngữ liên quan
- "Sombre as a funeral": u sầu như một đám tang (thành ngữ so sánh, chỉ sự ảm đạm tột độ).
- The atmosphere in the room was as sombre as a funeral. (Bầu không khí trong phòng u sầu như một đám tang.)