sombrement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách đen tối, một cách âm u: Diễn tả một cách trang nghiêm, nghiêm nghị, thường gắn với sự buồn bã, ảm đạm hoặc thiếu ánh sáng.
- Một cách buồn bã, một cách ảm đạm: Diễn tả tâm trạng, không khí hoặc cách cư xử một cách trầm lặng và thiếu vui tươi.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Le ciel était sombrement nuageux. (Bầu trời u ám một cách âm u.)
- Il a répondu sombrement à la question. (Anh ấy đã trả lời câu hỏi một cách buồn bã.)
- La pièce était sombrement éclairée. (Căn phòng được chiếu sáng một cách ảm đạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Regarder sombrement": Nhìn một cách đăm chiêu, u ám.
- Il regardait sombrement par la fenêtre. (Anh ta nhìn ra cửa sổ một cách đăm chiêu.)
- "Prédire sombrement": Dự đoán một cách bi quan, ảm đạm.
- L'économiste a prédit sombrement l'avenir. (Nhà kinh tế học đã dự đoán tương lai một cách ảm đạm.)
Biến thể và từ gần giống
- Sombre (tính từ): Đen tối, âm u, buồn bã.
- Une couleur sombre (một màu tối)
- Une humeur sombre (một tâm trạng buồn bã)
- Sombritude (danh từ): Sự âm u, sự u tối.
Từ đồng nghĩa
- Tristement: Một cách buồn bã.
- Mélancoliquement: Một cách u sầu.
- Obscurément: Một cách tối tăm, mờ ảo (về nghĩa đen).
Từ trái nghĩa
- Gaiement: Một cách vui vẻ.
- Clairement: Một cách sáng sủa, rõ ràng.
- Lumineusement: Một cách rực rỡ, sáng chói.