sombrement

Học thuật
Thân thiện
sombrement

Il regarde sombrement par la fenêtre de sa chambre.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách đen tối, một cách âm u: Diễn tả một cách trang nghiêm, nghiêm nghị, thường gắn với sự buồn bã, ảm đạm hoặc thiếu ánh sáng.
    • Một cách buồn bã, một cách ảm đạm: Diễn tả tâm trạng, không khí hoặc cách cư xử một cách trầm lặng thiếu vui tươi.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Le ciel était sombrement nuageux. (Bầu trời u ám một cách âm u.)
    • Il a répondu sombrement à la question. (Anh ấy đã trả lời câu hỏi một cách buồn bã.)
    • La pièce était sombrement éclairée. (Căn phòng được chiếu sáng một cách ảm đạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Regarder sombrement": Nhìn một cách đăm chiêu, u ám.
    • Il regardait sombrement par la fenêtre. (Anh ta nhìn ra cửa sổ một cách đăm chiêu.)
  • "Prédire sombrement": Dự đoán một cách bi quan, ảm đạm.
    • L'économiste a prédit sombrement l'avenir. (Nhà kinh tế học đã dự đoán tương lai một cách ảm đạm.)
Biến thể từ gần giống
  • Sombre (tính từ): Đen tối, âm u, buồn bã.
    • Une couleur sombre (một màu tối)
    • Une humeur sombre (một tâm trạng buồn bã)
  • Sombritude (danh từ): Sự âm u, sự u tối.
Từ đồng nghĩa
  • Tristement: Một cách buồn bã.
  • Mélancoliquement: Một cách u sầu.
  • Obscurément: Một cách tối tăm, mờ ảo (về nghĩa đen).
Từ trái nghĩa
  • Gaiement: Một cách vui vẻ.
  • Clairement: Một cách sáng sủa, rõ ràng.
  • Lumineusement: Một cách rực rỡ, sáng chói.
sombrement

Il regarde sombrement par la fenêtre de sa chambre.

phó từ
  1. đen tối, âm u