somnolently

somnolently

She yawned somnolently while reading her book.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách uể oải, buồn ngủ; mô tả hành động được thực hiện trong trạng thái lơ mơ, thiếu tỉnh táo hoặc muốn ngủ.

dụ sử dụng
  • ( ấy trả lời câu hỏi một cách uể oải, hầu như không mở nổi mắt.)
  • (Con mèo duỗi người một cách buồn ngủ dưới ánh nắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn miêu tả: "somnolently" thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc miêu tả tâm trạng, cảnh vật.
    • The river flowed somnolently through the sleepy village. (Dòng sông chảy một cách uể oải qua ngôi làng buồn ngủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Somnolent (tính từ): buồn ngủ, gây buồn ngủ.
    • The somnolent atmosphere of the library made everyone yawn. (Bầu không khí buồn ngủ của thư viện khiến mọi người ngáp.)
  • Somnolence (danh từ): trạng thái buồn ngủ, cơn buồn ngủ.
    • The patient's somnolence was a side effect of the medication. (Cơn buồn ngủ của bệnh nhân tác dụng phụ của thuốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Drowsily: một cách buồn ngủ, lơ mơ.
    • He spoke drowsily, his head nodding. (Anh ấy nói một cách lơ mơ, đầu gật gù.)
  • Lethargically: một cách uể oải, thiếu năng lượng.
    • She moved lethargically after the long flight. ( ấy di chuyển một cách uể oải sau chuyến bay dài.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng với các động từ như "speak somnolently", "walk somnolently".
Thành ngữ liên quan
  • In a daze: trong trạng thái mơ màng, đãng.
    • He wandered around in a daze, not noticing anything. (Anh ấy đi lang thang trong trạng thái mơ màng, không để ý cả.)