somnoler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Ngủ gà, ngủ gật: Chỉ trạng thái nửa thức nửa ngủ, thường xảy ra khi buồn ngủ nhưng cố gắng tỉnh táo, hoặc ngủ một cách nhẹ và không sâu.
- (Nghĩa bóng) Lơ đãng, uể oải: Dùng để miêu tả một trạng thái hoạt động hoặc suy nghĩ chậm chạp, thiếu sự tập trung và sinh khí, giống như đang buồn ngủ.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Il somnolait dans son fauteuil en attendant le début de la réunion. (Anh ấy đang ngủ gà ngủ gật trên ghế bành trong khi chờ cuộc họp bắt đầu.)
- La ville somnole sous la chaleur de l'après-midi. (Thành phố lơ đãng, uể oải dưới cái nóng buổi chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Laisser somnoler": Để ai đó/ cái gì ở trạng thái ngủ gà hoặc ì ạch, không phát triển.
- Il ne faut pas laisser somnoler ce projet. (Không nên để dự án này ì ạch mãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Somnolence (danh từ giống cái): Sự buồn ngủ, trạng thái ngủ gà.
- La somnolence au volant est dangereuse. (Buồn ngủ khi lái xe rất nguy hiểm.)
- Somnolent, -e (tính từ): Buồn ngủ, gây buồn ngủ.
- Une voix somnolente (Một giọng nói buồn ngủ); un après-midi somnolent (Một buổi chiều gây buồn ngủ).
Từ đồng nghĩa
- S'assoupir: Thiếp đi, ngủ gục.
- Dormir à moitié: Ngủ nửa vời.
- Être entre le sommeil et la veille: Ở trạng thái giữa ngủ và thức.
Từ trái nghĩa
- Veiller: Thức, canh thức.
- Être alerte: Tỉnh táo, nhanh nhạy.
nội động từ
- ngủ gà
- (nghĩa bóng) lì xì