somnolism
/'sɔmnəlizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giấc ngủ thôi miên: Trạng thái giống như ngủ được gây ra bởi thôi miên, trong đó một người rất dễ tiếp thu và tuân theo những gợi ý từ người thôi miên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient was put into a state of somnolism for the therapeutic procedure. (Bệnh nhân được đưa vào trạng thái giấc ngủ thôi miên để thực hiện liệu pháp điều trị.)
- Somnolism is a key concept in the study of hypnosis. (Giấc ngủ thôi miên là một khái niệm quan trọng trong nghiên cứu về thôi miên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to induce somnolism": gây ra trạng thái giấc ngủ thôi miên.
- The therapist can induce somnolism to help access repressed memories. (Nhà trị liệu có thể gây ra giấc ngủ thôi miên để giúp tiếp cận những ký ức bị kìm nén.)
Biến thể và từ gần giống
- Somnolent (adj): buồn ngủ, lơ mơ.
- The lecture made the students feel somnolent. (Bài giảng khiến các sinh viên cảm thấy buồn ngủ.)
- Somnambulism (n): chứng mộng du.
- Somnambulism is different from somnolism, as it involves physical activity during sleep. (Chứng mộng du khác với giấc ngủ thôi miên, vì nó liên quan đến hoạt động thể chất trong khi ngủ.)
Từ đồng nghĩa
- Hypnotic sleep: giấc ngủ do thôi miên.
- Trance: trạng thái xuất thần, hôn mê (có thể do thôi miên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "somnolism")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "somnolism")
danh từ
- giấc ngủ thôi miên