son of a bitch

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ đê tiện, đồ khốn nạn: "Son of a bitch" một lời chửi thề nặng nề, dùng để chỉ một người bị coi ngu ngốc, khó chịu, hoặc lố bịch. Đây một từ mang tính xúc phạm cao, thường được dùng trong các tình huống tức giận hoặc khinh bỉ.
dụ sử dụng
  • (Anh ta gọi sếp mình đồ khốn nạn sau cuộc tranh cãi.)
  • (Thằng khốn đó đã lấy cắp của tôi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "son of a bitch" như một câu cảm thán: Đôi khi được dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, thất vọng, hoặc thậm chí ngưỡng mộ (trong văn nói thân mật).
    • Son of a bitch! I can't believe he won the lottery! (Mẹ kiếp! Tôi không thể tin trúng số được!)
    • That son of a bitch is a genius at fixing cars. (Thằng chó đấy thiên tài sửa xe đấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Son of a gun (danh từ): Một lời chửi nhẹ hơn, thường dùng để chỉ một người tinh nghịch hoặc đáng yêu.
    • You little son of a gun, you tricked me! (Thằng nhóc tinh quái, mày lừa tao à!)
  • Son of a bitch không dạng tính từ hay trạng từ phổ biến.
Từ đồng nghĩa
  • Bastard (danh từ): Kẻ khốn nạn, con hoang (cũng lời chửi thề).
  • Jerk (danh từ): Kẻ khó chịu, ngu ngốc (nhẹ hơn).
  • Asshole (danh từ): Đồ khốn, thằng chó (thô tục, tương đương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To be a son of a bitch: một kẻ đê tiện.
    • Don't be such a son of a bitch to your friends. (Đừng đối xử tệ với bạn bè như một kẻ khốn nạn.)
Thành ngữ liên quan
  • Son of a bitch thường không xuất hiện trong thành ngữ cố định, nhưng có thể được dùng trong các câu như:
    • Every son of a bitch has his day. (Mọi kẻ khốn nạn đều ngày vinh quang của mình - biến thể của "Every dog has his day".)