sonata form

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình thức sonata: Một cấu trúc âm nhạc gồm ba phần chínhtrình bày chủ đề (exposition), phát triển chủ đề (development), tái hiện chủ đề (recapitulation). Đây hình thức đặc trưng cho chương đầu tiên của một bản sonata hoặc giao hưởng.
dụ sử dụng
  • (Bản giao hưởng số 5 của Beethoven một dụ kinh điển về hình thức sonata.)
  • (Hình thức sonata cho phép các nhà soạn nhạc phát triển ý tưởng âm nhạc một cách cấu trúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in sonata form": được viết theo hình thức sonata.

    • The first movement of Mozart's Symphony No. 40 is in sonata form. (Chương đầu của bản giao hưởng số 40 của Mozart được viết theo hình thức sonata.)
  • "sonata form structure": cấu trúc của hình thức sonata.

    • Understanding sonata form structure is essential for analyzing classical music. (Hiểu cấu trúc hình thức sonata điều cần thiết để phân tích nhạc cổ điển.)
  • "sonata form movement": chương nhạc được viết theo hình thức sonata.

    • The sonata form movement often features contrasting themes. (Chương nhạc theo hình thức sonata thường các chủ đề tương phản.)
Biến thể từ gần giống
  • Sonata (n): một tác phẩm nhạc cụ nhiều chương, thường chương đầu theo hình thức sonata.

    • She performed a beautiful piano sonata by Chopin. ( ấy đã trình diễn một bản sonata piano tuyệt đẹp của Chopin.)
  • Sonata-allegro form (n): một tên gọi khác của hình thức sonata, nhấn mạnh nhịp độ allegro (nhanh) thường thấychương đầu.

    • The sonata-allegro form is a cornerstone of classical composition. (Hình thức sonata-allegro nền tảng của sáng tác cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
  • First-movement form: hình thức chương đầu (một thuật ngữ thay thế cho hình thức sonata khi xuất hiệnchương đầu của một tác phẩm).
  • Sonata-allegro form: hình thức sonata-allegro (đồng nghĩa chính xác, thường được dùng trong lý thuyết âm nhạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sonata form", đây thuật ngữ kỹ thuật trong âm nhạc.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "sonata form".
sonata form
A pianist studies the sonata form in a music book.