song and dance

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Câu chuyện thú vị nhưng khó tin; thường được kể như một lời bào chữa: "song and dance" chỉ một lời giải thích dài dòng, phức tạp thường không trung thực, nhằm tránh sự thật hoặc tạo ấn tượng sai lệch.
    • Màn trình diễn sân khấu kết hợp ca hát nhảy múa: "song and dance" cũng dùng để chỉ một tiết mục giải trí bao gồm cả hát nhảy, thường thấy trong các vở nhạc kịch hoặc chương trình tạp kỹ.
dụ sử dụng
  • Nghĩa bóng (câu chuyện khó tin):

    • He gave me a long song and dance about why he was late, but I didn't believe a word. (Anh ta kể cho tôi một câu chuyện dài dòng khó tin về lý do đến muộn, nhưng tôi chẳng tin một lời nào.)
    • Don't give me that song and dance about losing your wallet again. (Đừng kể tôi nghe câu chuyện bào chữa về việc mất lần nữa.)
  • Nghĩa đen (trình diễn sân khấu):

    • The musical was full of lively song and dance numbers. (Vở nhạc kịch đầy những tiết mục ca hát nhảy múa sôi động.)
    • She trained for years to perfect her song and dance routine. ( ấy đã luyện tập nhiều năm để hoàn thiện tiết mục ca hát nhảy múa của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a song and dance about something": làm ầm ĩ, phàn nàn quá mức về một việc đó.

    • She made a huge song and dance about the broken coffee machine. ( ấy đã làm ầm ĩ lên về cái máy pha cà phê bị hỏng.)
  • "the same old song and dance": câu chuyện rích, lời bào chữa quen thuộc.

    • Every time I ask him for help, I get the same old song and dance about being too busy. (Mỗi lần tôi nhờ anh ấy giúp, tôi lại nghe câu chuyện về việc quá bận rộn.)
Biến thể từ gần giống
  • Song-and-dance man (danh từ): nghệ sĩ biểu diễn cả hát nhảy.
    • He was a famous song-and-dance man in the 1940s. (Ông ấy một nghệ sĩ hát nhảy nổi tiếng vào những năm 1940.)
Từ đồng nghĩa
  • Excuse (lời bào chữa): (một lời bào chữa yếu ớt).
  • Story (câu chuyện): (câu chuyện khó tin).
  • Routine (tiết mục): (một tiết mục âm nhạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với "give" hoặc "make":
    • Give someone a song and dance: kể cho ai đó một câu chuyện bào chữa.
    • Make a song and dance about something: làm ầm ĩ về việc .
Thành ngữ liên quan
  • Song and dance (thành ngữ): dùng để chỉ một lời giải thích dài dòng, phức tạp thường giả tạo.
    • I'm tired of your song and dance; just tell me the truth. (Tôi mệt mỏi với câu chuyện dài dòng của anh rồi; hãy nói sự thật đi.)
song and dance
He gave me a long song and dance about why he was late.