song ca

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hình thức biểu diễn âm nhạc: Chỉ việc hai người cùng hát chung một bài hát, thường sự phối hợp hài hòa về giai điệu lời ca.
    • Bài hát được thể hiện bởi hai ca : Bản thân tác phẩm âm nhạc được thiết kế hoặc biểu diễn dành cho hai giọng hát.
  2. Động từ:

    • Hát chung, hát đôi: Hành động hai ca cùng thể hiện một bài hát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tiết mục song ca của hai nghệ sĩ đó nhận được nhiều lời khen ngợi.
    • Ca khúc này ban đầu một bản song ca nổi tiếng.
  • Động từ:
    • Họ sẽ song ca một bài hát dân gian trong đêm diễn.
    • Nam Lan thường xuyên song ca trong các chương trình âm nhạc.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "màn song ca": cụm từ nhấn mạnh đến phần trình diễn, tiết mục song ca cụ thể.
    • Màn song ca đầy cảm xúc của họ khiến khán giả xúc động.
  • "bài hát song ca": cụm từ chỉ thể loại tác phẩm âm nhạc.
    • Đây một bài hát song ca kinh điển của dòng nhạc trữ tình.
Biến thể từ liên quan
  • Đơn ca (danh từ/động từ): hình thức một người hát một mình.
  • Tam ca (danh từ/động từ): hình thức ba người hát chung.
  • Hợp ca (danh từ/động từ): hình thức nhiều người (thường một nhóm, tốp) hát chung.
  • Song tấu (danh từ): hình thức biểu diễn nhạc cụ do hai người chơi, tương tự "song ca" nhưng dành cho nhạc cụ.
Từ đồng nghĩa
  • Hát đôi: Cách nói khác của "song ca", nhấn mạnh số lượng hai người.
  • Trình bày đôi: Cách diễn đạt trang trọng hơn, thường dùng trong phê bình nghệ thuật.
Thành ngữ, cách nói liên quan
  • "hòa giọng song ca": diễn tả việc hai giọng hát kết hợp một cách ăn ý hài hòa.
    • Hai giọng tenor soprano đã hòa giọng song ca một cách tuyệt vời.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "song ca"

song ca
Hai ca sĩ song ca trên sân khấu với một bài hát vui tươi.