song of songs
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Sách Nhã Ca (hoặc Diễm Ca): Một cuốn sách trong Kinh Cựu Ước của Kinh Thánh, bao gồm một tập hợp các bài thơ tình yêu. Theo truyền thống, sách này được cho là do vua Sa-lô-môn sáng tác, nhưng thực tế được viết muộn hơn nhiều.
Ví dụ sử dụng
- (Sách Nhã Ca thường được giải thích như một ẩn dụ về tình yêu của Thiên Chúa dành cho dân Y-sơ-ra-ên.)
- (Nhiều học giả nghiên cứu Sách Nhã Ca vì vẻ đẹp thơ ca và các chủ đề thần học của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "song of songs" (chữ thường): Trong văn học và ngôn ngữ, cụm từ này có thể được dùng như một phép ẩn dụ để chỉ tác phẩm xuất sắc nhất hoặc tuyệt tác trong một thể loại, dựa trên cấu trúc so sánh "của các" (song of songs = bài hát của các bài hát, tức bài hát hay nhất).
- This symphony is the song of songs of classical music. (Bản giao hưởng này là tuyệt tác của âm nhạc cổ điển.)
Biến thể và từ gần giống
- Song: bài hát (danh từ chung).
- Canticle: thánh ca, bài hát tôn giáo (một từ đồng nghĩa trang trọng với "song" trong ngữ cảnh Kinh Thánh).
Từ đồng nghĩa
- Canticle of Canticles: Tên gọi khác của Sách Nhã Ca trong tiếng Latinh.
- Book of Love Poems: Mô tả nội dung của sách (sách thơ tình).
Các cụm từ liên quan
- The Song of Solomon: Một tên gọi khác phổ biến của sách Nhã Ca, dựa trên truyền thống cho rằng vua Sa-lô-môn là tác giả.
Thành ngữ liên quan
- "the song of songs" (nghĩa bóng): Dùng để chỉ bất kỳ thứ gì được coi là tinh hoa, đỉnh cao trong lĩnh vực của nó.
- Her latest novel is the song of songs of modern literature. (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của cô ấy là tuyệt tác của văn học hiện đại.)