song thê

song thê

Chế độ song thê phổ biến trong một số xã hội phong kiến trước đây.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng một người đàn ông hai vợ cùng một lúc: "song thê" một thuật ngữ dùng để chỉ việc một người đàn ông kết hôn chung sống với hai người phụ nữ như vợ trong cùng một thời điểm. Đây một chế độ hôn nhân không được pháp luật Việt Nam hiện đại công nhận.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chế độ song thê phổ biến trong một số xã hội phong kiến trước đây.
    • Pháp luật hiện hành nghiêm cấm hành vi song thê.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chế độ song thê": dùng để chỉ một hình thức hôn nhân hoặc tập tục xã hội cho phép người đàn ông nhiều hơn một người vợ.
    • Chế độ song thê đã bị bãi bỏnhiều quốc gia.
Biến thể từ gần giống
  • Đa thê (danh từ): có nghĩa rộng hơn, chỉ việc một người đàn ông nhiều vợ (từ hai người trở lên).
  • Song phu (danh từ, ít dùng): tình trạng một người phụ nữ hai chồng cùng một lúc.
  • Bigamy (danh từ, từ tiếng Anh): từ tương đương trong tiếng Anh, chỉ hành vi kết hôn với người khác trong khi vẫn đang trong một cuộc hôn nhân hợp pháp.
Từ đồng nghĩa
  • Hai vợ: cách nói thông thường, không mang tính thuật ngữ.
  • Lấy hai vợ: cụm động từ diễn tả hành động.
Lưu ý về sử dụng
  • "Song thê" một từ tính chất từ , ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại, thường chỉ xuất hiện trong văn cảnh nghiên cứu lịch sử, xã hội học hoặc luật pháp.
  • Từ này mang sắc thái trung lập khi mô tả một chế độ xã hội trong quá khứ, nhưng có thể mang nghĩa tiêu cực khi nói về hành vi vi phạm pháp luật hiện hành.
  • Trong đời sống văn bản pháp luật hiện nay, người ta thường dùng các cách diễn đạt như "kết hôn với người khác khi đang vợ" hoặc "hành vi vi phạm chế độ hôn nhân một vợ một chồng" thay vì dùng từ "song thê".