songwriter
Định nghĩa
Danh từ: - Người viết nhạc hoặc lời cho các bài hát: "songwriter" chỉ một người sáng tác nhạc (giai điệu) hoặc viết lời (ca từ) cho các bài hát, đặc biệt là các bài hát phổ biến (pop, rock, nhạc dân gian, v.v.). Người này có thể làm một trong hai công việc hoặc cả hai.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là một người viết nhạc tài năng đã sáng tác nhiều bài hát nổi tiếng.)
- (Người viết lời ca đã dành nhiều tháng để hoàn thiện lời cho album.)
- (Nhiều ca sĩ nổi tiếng cũng làm việc như những người sáng tác bài hát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "songwriter's block": tình trạng bí ý tưởng khi sáng tác bài hát.
- After years of success, he suddenly experienced songwriter's block. (Sau nhiều năm thành công, anh ấy đột nhiên gặp phải tình trạng bí ý tưởng sáng tác.)
- "to be a singer-songwriter": vừa là ca sĩ vừa là người sáng tác bài hát.
- Taylor Swift is known as a singer-songwriter. (Taylor Swift được biết đến như một ca sĩ kiêm sáng tác nhạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Songwriting (danh từ): hoạt động sáng tác bài hát.
- She took a course in songwriting. (Cô ấy đã tham gia một khóa học về sáng tác bài hát.)
- Songwriterly (tính từ): mang tính chất của một người sáng tác bài hát.
- His songwriterly approach to music is very emotional. (Cách tiếp cận âm nhạc mang tính chất sáng tác của anh ấy rất giàu cảm xúc.)
Từ đồng nghĩa
- Lyricist: người viết lời bài hát (thường chỉ chuyên viết lời, không viết nhạc).
- The lyricist and the composer worked together on the song. (Người viết lời và người soạn nhạc đã làm việc cùng nhau cho bài hát.)
- Composer: người soạn nhạc (có thể viết nhạc cho các thể loại khác ngoài bài hát, như nhạc giao hưởng).
- Beethoven is a famous composer. (Beethoven là một nhà soạn nhạc nổi tiếng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Write for: viết lời hoặc nhạc cho ai đó.
- He writes songs for many pop stars. (Anh ấy viết nhạc cho nhiều ngôi sao nhạc pop.)
- Come up with: nghĩ ra (ý tưởng cho bài hát).
- The songwriter came up with a catchy melody. (Người sáng tác đã nghĩ ra một giai điệu bắt tai.)
Thành ngữ liên quan
- Strike a chord: gây được cảm xúc, đồng cảm (thường dùng trong ngữ cảnh bài hát).
- The songwriter's lyrics struck a chord with listeners. (Lời bài hát của người sáng tác đã chạm đến cảm xúc của người nghe.)
- Put pen to paper: bắt đầu viết (đặc biệt là viết lời bài hát).
- It's time for the songwriter to put pen to paper. (Đã đến lúc người sáng tác bắt đầu viết.)