sonic delay line
Định nghĩa
Danh từ:
- sonic delay line là một loại đường trễ (delay line) hoạt động dựa trên thời gian truyền sóng âm thanh. Cụ thể, nó sử dụng sóng âm (thường là siêu âm) để tạo ra độ trễ có kiểm soát trong tín hiệu điện tử, bằng cách chuyển đổi tín hiệu điện thành sóng âm, truyền qua một môi trường (như thủy ngân, thạch anh, hoặc không khí), sau đó chuyển đổi trở lại thành tín hiệu điện.
Ví dụ sử dụng
- (Đường trễ âm thanh là một thành phần quan trọng trong hệ thống bộ nhớ máy tính đầu tiên.)
- (Các kỹ sư đã sử dụng đường trễ âm thanh để đồng bộ hóa tín hiệu trong thiết bị radar.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mercury sonic delay line": đường trễ âm thanh thủy ngân, một loại phổ biến dùng thủy ngân lỏng làm môi trường truyền sóng âm.
- The mercury sonic delay line provided reliable memory storage in early computers. (Đường trễ âm thanh thủy ngân cung cấp khả năng lưu trữ bộ nhớ đáng tin cậy trong các máy tính đầu tiên.)
"quartz sonic delay line": đường trễ âm thanh thạch anh, sử dụng tinh thể thạch anh để truyền sóng âm.
- Quartz sonic delay lines were used in color television sets for signal timing. (Đường trễ âm thanh thạch anh được sử dụng trong máy thu hình màu để định thời tín hiệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Delay line (danh từ): đường trễ, thiết bị tạo độ trễ tín hiệu.
- Acoustic delay line (danh từ): đường trễ âm học, một thuật ngữ đồng nghĩa với sonic delay line.
- Magnetostrictive delay line (danh từ): đường trễ từ giảo, một loại khác dùng hiệu ứng từ giảo thay vì sóng âm.
Từ đồng nghĩa
- Acoustic delay line: đường trễ âm học (thuật ngữ thay thế phổ biến).
- Sound delay line: đường trễ âm thanh (mô tả trực tiếp hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp cho thuật ngữ kỹ thuật này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan.