soniferous
/sə'nifərəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Truyền tiếng: Có khả năng truyền dẫn hoặc mang âm thanh.
- Phát ra tiếng, phát ra âm: Có khả năng tạo ra hoặc phát ra âm thanh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The soniferous properties of water allow whales to communicate over long distances. (Đặc tính truyền tiếng của nước cho phép cá voi giao tiếp ở khoảng cách xa.)
- This soniferous insect produces a loud buzzing sound. (Loài côn trùng phát ra tiếng này tạo ra một âm thanh vo ve lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"soniferous medium": môi trường truyền âm.
- Air is a common soniferous medium. (Không khí là một môi trường truyền âm phổ biến.)
"soniferous organ": cơ quan phát âm.
- Cicadas have highly developed soniferous organs. (Ve sầu có cơ quan phát âm rất phát triển.)
Biến thể và từ gần giống
- Sonority (danh từ): tính vang, độ vang của âm thanh.
- Sonorous (tính từ): (1) vang, kêu vang; (2) có âm sắc hay, hùng hồn (giọng nói).
- His sonorous voice filled the auditorium. (Giọng nói vang và hùng hồn của ông ấy lấp đầy khán phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Sound-producing: tạo ra âm thanh.
- Acoustic: (thuộc về) âm thanh, có liên quan đến âm thanh hoặc thính giác.
tính từ
- truyền tiếng
- phát ra tiếng, phát ra âm