sonneteer
/,sɔni'tiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người làm thơ xonê (sonnet): Một nhà thơ chuyên sáng tác hoặc có khuynh hướng sáng tác thể thơ sonnet (một thể thơ 14 dòng có quy tắc về vần và nhịp điệu cụ thể).
- Nhà thơ nghiệp dư, nhà thơ tầm thường: (Nghĩa cũ, thường mang tính miệt thị) Một nhà thơ không có tài năng xuất chúng hoặc chuyên viết những bài thơ tình cảm sáo rỗng.
Động từ:
- Làm thơ xonê: Hành động sáng tác một bài thơ sonnet.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- William Shakespeare is the most famous sonneteer in the English language. (William Shakespeare là người làm thơ sonnet nổi tiếng nhất trong ngôn ngữ Anh.)
- The literary club was full of amateur sonneteers writing about unrequited love. (Câu lạc bộ văn học đầy những nhà thơ nghiệp dư viết về tình yêu đơn phương.)
Động từ:
- He spent the afternoon sonneteering, trying to capture her beauty in verse. (Anh ấy dành cả buổi chiều để làm thơ sonnet, cố gắng ghi lại vẻ đẹp của cô ấy trong thơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn học, phê bình văn học hoặc khi nói về lịch sử thơ ca. Khi dùng với nghĩa danh từ miệt thị, nó thường đi kèm với các tính từ như "minor" (thứ yếu), "amateur" (nghiệp dư), hoặc "forgotten" (bị lãng quên).
Biến thể và từ gần giống
- Sonnet (n): Thể thơ xonê, bài thơ xonê.
- Shakespeare's sonnets are studied worldwide. (Những bài thơ sonnet của Shakespeare được nghiên cứu trên toàn thế giới.)
- Sonnet sequence (n): Tập thơ xonê (một chuỗi các bài sonnet có liên kết với nhau).
- "Astrophil and Stella" is a famous sonnet sequence by Sir Philip Sidney. ("Astrophil và Stella" là một tập thơ sonnet nổi tiếng của Sir Philip Sidney.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ:
- Poet: Nhà thơ (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết chuyên về sonnet).
- Versifier: Người làm thơ (có thể mang sắc thái trung lập hoặc hơi coi thường, chỉ người biết gieo vần).
Từ trái nghĩa
- Danh từ:
- Prose writer: Người viết văn xuôi.
động từ
- (như) sonnet