sonomètre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Âm kế: Một dụng cụ dùng để đo cường độ âm thanh, thường được sử dụng trong vật lý học và kiểm soát tiếng ồn môi trường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le sonomètre indique que le niveau de bruit est trop élevé. (Âm kế cho thấy mức độ tiếng ồn quá cao.)
- Les techniciens utilisent un sonomètre pour mesurer l'intensité sonore. (Các kỹ thuật viên sử dụng một âm kế để đo cường độ âm thanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "étalonner un sonomètre": hiệu chuẩn một âm kế.
- Il est important d'étalonner régulièrement le sonomètre pour des mesures précises. (Việc hiệu chuẩn âm kế thường xuyên là quan trọng để có các phép đo chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Son (danh từ giống đực): âm thanh.
- Sonore (tính từ): thuộc về âm thanh, có âm thanh.
- Décibel (danh từ giống đực): đơn vị đo cường độ âm thanh, thường được hiển thị trên âm kế.
Từ đồng nghĩa
- Appareil de mesure du bruit: thiết bị đo tiếng ồn.
- Détecteur de niveau sonore: máy dò mức âm thanh.
danh từ giống đực
- (vật lý học) âm kế