sonothèque

Học thuật
Thân thiện
sonothèque

La bibliothèque universitaire possède une sonothèque bien fournie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Kho ghi âm: Một bộ sưu tập hoặc kho lưu trữ các bản ghi âm, thườngnhạc, được tổ chức để lưu giữ hoặc cho mượn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La bibliothèque municipale possède une sonothèque importante. (Thư viện thành phố có một kho ghi âm quan trọng.)
    • Il travaille à la sonothèque de l'université. (Anh ấy làm việc tại kho ghi âm của trường đại học.)
    • Nous avons consulté plusieurs disques à la sonothèque. (Chúng tôi đã tra cứu nhiều đĩa nhạc tại kho ghi âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sonothèque numérique": kho ghi âm số, thư viện âm thanh kỹ thuật số.
    • La sonothèque numérique permet un accès facile aux archives. (Kho ghi âm số cho phép truy cập dễ dàng vào các kho lưu trữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Discothèque (n.f): hộp đêm, vũ trường; cũng có thể chỉ bộ sưu tập đĩa nhạc.
  • Vidéothèque (n.f): kho lưu trữ băng video hoặc phim.
  • Auditorium (n.m): phòng nghe nhạc, thính phòng.
Từ đồng nghĩa
  • Fonds d'archives sonores: kho tư liệu âm thanh.
  • Collection de disques: bộ sưu tập đĩa nhạc.
  • Médiathèque (n.f): thư viện đa phương tiện (có thể bao gồm cả âm thanh, phim, sách).
sonothèque

La bibliothèque universitaire possède une sonothèque bien fournie.

danh từ giống cái
  1. kho ghi âm