soot-black
Định nghĩa
- Tính từ:
- Màu đen như bồ hóng: "soot-black" dùng để mô tả một màu đen rất đậm, tối và thường có vẻ bẩn hoặc xỉn, giống hệt màu của bồ hóng (muội than).
Ví dụ sử dụng
- (Ống khói cũ có màu đen như bồ hóng sau nhiều năm sử dụng.)
- (Tay cô ấy bị nhuộm một màu đen như bồ hóng sau khi dọn lò sưởi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"soot-black hair": tóc đen tuyền, đen như bồ hóng.
- The raven had soot-black feathers that glistened in the sun. (Con quạ có bộ lông đen như bồ hóng lấp lánh dưới ánh mặt trời.)
"soot-black sky": bầu trời tối đen như mực (thường do ô nhiễm hoặc trước bão).
- The industrial city had a soot-black sky at dusk. (Thành phố công nghiệp có bầu trời đen như bồ hóng vào lúc hoàng hôn.)
Biến thể và từ gần giống
Sooty (tính từ): có bồ hóng, phủ bồ hóng.
- The sooty walls needed cleaning. (Những bức tường phủ bồ hóng cần được lau chùi.)
Black as soot (cụm từ): đen như bồ hóng (một cách diễn đạt tương tự).
- His boots were black as soot after walking through the coal mine. (Đôi ủng của anh ấy đen như bồ hóng sau khi đi qua mỏ than.)
Từ đồng nghĩa
- Jet-black: đen tuyền, đen như mun.
- Coal-black: đen như than.
- Inky: đen như mực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "soot-black", nhưng có thể dùng:
- Blacken with soot: làm đen bằng bồ hóng.
- The fire blackened the walls with soot. (Ngọn lửa làm đen các bức tường bằng bồ hóng.)
Thành ngữ liên quan
- As soot-black as night: đen như màn đêm.
- The room was as soot-black as night after the power went out. (Căn phòng tối đen như màn đêm sau khi mất điện.)