sooty-black

sooty-black

The chimney sweep's hands were completely sooty-black.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Màu đen như bồ hóng: "sooty-black" mô tả một màu đen đậm, xỉn, giống như màu của bồ hóng (soot) – chất bột đen còn lại sau khi đốt than, gỗ hoặc dầu.
dụ sử dụng
  • (Những bức tường của ống khói bị phủ một lớp màu đen như bồ hóng.)
  • (Tay anh ta trở nên đen như bồ hóng sau khi dọn dẹp sưởi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sooty-black smoke": khói đen xỉn.

    • The factory emitted sooty-black smoke into the sky. (Nhà máy thải ra khói đen xỉn lên bầu trời.)
  • "sooty-black feathers": lông màu đen bóng xỉn.

    • The raven had sooty-black feathers that shimmered in the light. (Con quạ bộ lông màu đen như bồ hóng lấp lánh dưới ánh sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sooty (adj): đen, phủ bồ hóng.

    • The sooty glass made it hard to see through. (Kính bị phủ bồ hóng khiến khó nhìn xuyên qua.)
  • Black (adj): màu đen.

    • She wore a black dress. ( ấy mặc một chiếc váy đen.)
Từ đồng nghĩa
  • Coal-black (tính từ): đen như than.
    • Her hair was coal-black like the darkest night. (Tóc ấy đen như than, giống như màn đêm tối nhất.)
  • Jet-black (tính từ): đen tuyền, đen bóng.
    • The cat had jet-black fur. (Con mèo bộ lông đen tuyền.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "sooty-black".
Thành ngữ liên quan
  • Black as soot: đen như bồ hóng.
    • After the fire, everything was black as soot. (Sau đám cháy, mọi thứ đen như bồ hóng.)