sop up
Động từ (cụm động từ): - Thấm hút, hút lên (như bằng miếng bọt biển): "sop up" có nghĩa là hút hoặc thấm một chất lỏng vào một vật liệu xốp, thường là để làm sạch hoặc loại bỏ nó. - Hấp thụ, tiếp thu (theo nghĩa bóng): Cũng được dùng để chỉ việc hấp thụ thông tin, cảm xúc hoặc năng lượng một cách thụ động.
Nghĩa đen:
- He used a paper towel to sop up the spilled milk. (Anh ấy dùng khăn giấy để thấm hút chỗ sữa bị đổ.)
- The sponge can sop up a lot of water. (Miếng bọt biển có thể thấm hút nhiều nước.)
Nghĩa bóng:
- She sopped up every word of the professor's lecture. (Cô ấy hấp thụ từng lời của bài giảng của giáo sư.)
- The child sopped up the affection from his grandmother. (Đứa trẻ hấp thụ tình cảm từ bà của mình.)
"sop up the gravy": thấm nước sốt (thường dùng trong ẩm thực, chỉ việc dùng bánh mì để thấm nước sốt còn lại trên đĩa).
- He used a piece of bread to sop up the gravy on his plate. (Anh ấy dùng một miếng bánh mì để thấm nước sốt trên đĩa.)
"sop up the sun": tắm nắng, hấp thụ ánh nắng (theo nghĩa bóng, thường dùng trong văn chương).
- The cat lay on the windowsill, sopping up the warm sun. (Con mèo nằm trên bậu cửa sổ, hấp thụ ánh nắng ấm áp.)
Sop (động từ): thấm, nhúng (thường dùng riêng lẻ, ít phổ biến hơn "sop up").
- She sopped the bread in the soup. (Cô ấy nhúng bánh mì vào súp.)
Sop (danh từ): miếng thấm, miếng nhúng; hoặc một món quà nhỏ để xoa dịu.
- He gave the dog a sop to keep it quiet. (Anh ấy cho con chó một miếng thấm để giữ nó yên tĩnh.)
Absorb: hấp thụ (thường dùng trong cả nghĩa đen và bóng).
- The cloth absorbed the water. (Miếng vải hấp thụ nước.)
Mop up: lau sạch (thường dùng với chất lỏng trên bề mặt).
- She mopped up the spilled juice. (Cô ấy lau sạch chỗ nước ép bị đổ.)
Take in: tiếp thu, hấp thụ (thường dùng cho thông tin).
- He took in every detail of the painting. (Anh ấy tiếp thu từng chi tiết của bức tranh.)
Soak up: thấm hút (tương tự "sop up", nhưng thường nhấn mạnh việc hấp thụ hoàn toàn).
- The sponge soaked up all the water. (Miếng bọt biển thấm hút hết nước.)
Wipe up: lau sạch (thường dùng với khăn hoặc giẻ).
- He wiped up the mess on the floor. (Anh ấy lau sạch vết bẩn trên sàn.)
- Không có thành ngữ trực tiếp với "sop up", nhưng có thể liên quan đến "sop" trong thành ngữ:
- "A sop to Cerberus": một món quà nhỏ để xoa dịu hoặc làm hài lòng ai đó (xuất phát từ thần thoại Hy Lạp).
- The company gave a small bonus as a sop to Cerberus to the angry employees. (Công ty đưa ra một khoản thưởng nhỏ như một món quà xoa dịu cho các nhân viên đang tức giận.)