sophia loren

Định nghĩa

Danh từ riêng: Sophia Loren tên của một nữ diễn viên điện ảnh người Ý, sinh năm 1934. được biết đến như một biểu tượng điện ảnh sắc đẹp toàn cầu, nổi tiếng với tài năng diễn xuất vẻ đẹp quyến rũ.

dụ sử dụng
  • (Sophia Loren is one of the greatest film stars of all time.)
  • (Many people admire Sophia Loren's style and grace.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sophia Loren" thường được dùng như một danh từ riêng để chỉ một người cụ thể, hoặc mang tính ẩn dụ để mô tả một người phụ nữ có vẻ đẹp tài năng vượt trội.
    • ấy được ví như một Sophia Loren của thế hệ mới. (She is likened to a Sophia Loren of the new generation.)
Biến thể từ gần giống
  • Loren (n): tên họ của , đôi khi được dùng để chỉ một cách thân mật.
  • Sophia (n): tên riêng, có thể dùng để chỉ những người phụ nữ tên Sophia nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Ngôi sao điện ảnh: film star.
  • Biểu tượng sắc đẹp: beauty icon.
  • Nữ diễn viên huyền thoại: legendary actress.
Các cụm từ liên quan
  • "Phong cách Sophia Loren": một phong cách thời trang hoặc thái độ sống quyến rũ, tự tin thanh lịch.
    • ấy luôn theo đuổi phong cách Sophia Loren trong cách ăn mặc. (She always follows the Sophia Loren style in dressing.)
Thành ngữ liên quan
  • "Đẹp như Sophia Loren": một cách nói von để khen ngợi vẻ đẹp lộng lẫy của một người phụ nữ.
    • Cô dâu hôm nay thật đẹp như Sophia Loren. (The bride today is as beautiful as Sophia Loren.)
sophia loren
Sophia Loren smiles warmly in a classic film portrait.