sophocles

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sophocles một trong ba nhà biên kịch bi kịch vĩ đại nhất của Hy Lạp cổ đại, sống vào khoảng năm 496–406 trước Công nguyên. Ông nổi tiếng với các vở kịch như Oedipus Rex Antigone, được coi người đã hoàn thiện thể loại bi kịch Hy Lạp.

dụ sử dụng
  • (Sophocles đã viết hơn 120 vở kịch, nhưng chỉ bảy vở còn tồn tạidạng hoàn chỉnh.)
  • (Các tác phẩm của Sophocles vẫn được nghiên cứu trong các lớp văn học ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sophoclean tragedy": bi kịch kiểu Sophocles, chỉ những vở bi kịch cấu trúc chặt chẽ chủ đề về số phận, lựa chọn đạo đức.
    • The play follows a Sophoclean tragedy structure, with a noble hero facing inevitable doom. (Vở kịch theo cấu trúc bi kịch kiểu Sophocles, với một anh hùng cao quý đối mặt với số phận không thể tránh khỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Sophoclean (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Sophocles.
    • The Sophoclean style emphasizes dramatic irony and moral dilemmas. (Phong cách Sophoclean nhấn mạnh vào trớ trêu kịch tính các tình huống khó xử về đạo đức.)
Từ đồng nghĩa
  • Aeschylus: nhà bi kịch Hy Lạp cổ đại khác, thường được so sánh với Sophocles.
  • Euripides: nhà bi kịch Hy Lạp cổ đại thứ ba trong bộ ba nổi tiếng.
Các cụm từ liên quan
  • "Sophoclean irony": một dạng trớ trêu kịch tính, nơi khán giả biết số phận của nhân vật nhưng nhân vật thì không.
    • The audience gasped at the Sophoclean irony when Oedipus unknowingly cursed himself. (Khán giả thở dốc trước trớ trêu kiểu Sophocles khi Oedipus vô tình nguyền rủa chính mình.)
Thành ngữ liên quan
  • "A Sophoclean moment": một khoảnh khắc mang tính bi kịch, nơi nhân vật phải đối mặt với sự thật đau đớn về bản thân.
    • In the movie, the protagonist had a Sophoclean moment when he realized his own mistakes. (Trong phim, nhân vật chính một khoảnh khắc kiểu Sophocles khi anh ta nhận ra sai lầm của chính mình.)
sophocles
Sophocles wrote many famous plays in ancient Athens.