sophora sinensis

Định nghĩa

Danh từ: sophora sinensis một loài cây rụng , thân gỗ, tán tròn đẹp mắt, nguồn gốc từ Trung Quốc Nhật Bản. Cây này kép màu xanh đậm chùm hoa lớn màu trắng kem, thơm ngát, mọc thành chùy.

dụ sử dụng
  • (Cây thường được trồng trong vườn hoa đẹp của .)
  • (Trong y học cổ truyền Trung Quốc, cây được dùng các đặc tính chữa bệnh của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Danh từ khoa học: tên khoa học của loài cây này, thuộc chi trong họ Đậu (Fabaceae).
    • The scientific name sophora sinensis is used to classify this species precisely. (Tên khoa học sophora sinensis được dùng để phân loại chính xác loài cây này.)
Biến thể từ gần giống
  • Sophora (danh từ): chi thực vật bao gồm nhiều loài cây gỗ cây bụi.
    • Many species of sophora are known for their medicinal uses. (Nhiều loài trong chi Sophora được biết đến với công dụng chữa bệnh.)
  • Cây hòe (danh từ): tên gọi thông thường của trong tiếng Việt.
    • Cây hòe (sophora sinensis) thường được trồng làm cảnh. (Cây hòe thường được trồng làm cảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây hòe: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho loài cây này.
  • Japanese pagoda tree: tên tiếng Anh thông dụng, nhưng không dùng trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến sophora sinensis.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến sophora sinensis.

sophora sinensis
A sophora sinensis blooms with fragrant white flowers in the garden.