sophy
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Anh (Wordnet)
›
sophy
sophy
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Containing "sophy"
anisophyllous
anthroposophy
castanea chrysophylla
castanopsis chrysophylla
chrysolepis chrysophylla
chrysophyceae
chrysophyllum
chrysophyllum cainito
chrysophyllum oliviforme
chrysophyta
class chrysophyceae
department of philosophy
division chrysophyta
doctor of philosophy
drosophyllum
drosophyllum lusitanicum
empiricist philosophy
existentialist philosophy
existential philosophy
genus chrysophyllum
genus drosophyllum
gymnosophy
legal philosophy
mesophyll
mesophyron
mesophyte
mesophytic
mesophytic plant
moral philosophy
natural philosophy
philosophy
philosophy department
pityrogramma chrysophylla
theosophy
transcendental philosophy
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...