soporiferous

soporiferous

The professor's soporiferous lecture made the students yawn.

Định nghĩa

Tính từ: - Gây buồn ngủ, làm ngủ: "soporiferous" mô tả một thứ đó tác dụng đưa vào trạng thái ngủ hoặc khiến người ta cảm thấy uể oải, lờ đờ, thường do tác động hóa học hoặc cảm giác. - Gây liệt tinh thần: Trong nghĩa bóng, từ này chỉ những điều làm giảm sự tỉnh táo, gây ra trạng thái uể oải về tinh thần, như một bài phát biểu nhàm chán hoặc một loại thuốc an thần.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ một loại thuốc gây buồn ngủ để giúp bệnh nhân ngủ.)
  • (Bài giảng gây buồn ngủ của anh ấy khiến mọi người trong phòng cảm thấy uể oải.)
  • (Hiệu ứng gây ngủ của sữa ấm nhạc nhẹ giúp em bé chìm vào giấc ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh y học: Thường mô tả thuốc hoặc chất tác dụng an thần, gây ngủ.
    • Soporiferous herbs like chamomile are used in traditional remedies. (Các loại thảo mộc gây ngủ như hoa cúc được dùng trong các bài thuốc truyền thống.)
  • Dùng trong nghĩa bóng: Chỉ bất kỳ thứ gây buồn chán, làm giảm sự tỉnh táo.
    • The soporiferous monotony of the desert landscape made driving dangerous. (Sự đơn điệu gây buồn ngủ của cảnh quan sa mạc khiến việc lái xe trở nên nguy hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Soporific (tính từ/danh từ): Gây ngủ, thuốc ngủ (đồng nghĩa phổ biến hơn).
    • The soporific effect of the drug lasted for hours. (Hiệu ứng gây ngủ của thuốc kéo dài hàng giờ.)
  • Sopor (danh từ, hiếm): Giấc ngủ sâu.
Từ đồng nghĩa
  • Sedative: Thuốc an thần, tác dụng làm dịu gây ngủ.
  • Hypnotic: Gây ngủ, thường dùng trong y học về thuốc ngủ.
  • Drowsy: Buồn ngủ, uể oải (thường dùng để mô tả trạng thái hơn tác nhân).
  • Narcotic: Gây mê, gây ngủ (thường liên quan đến chất gây nghiện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể kết hợp: - To be soporiferous: tính chất gây ngủ. - The warm room was soporiferous, and I soon fell asleep. (Căn phòng ấm áp tính gây ngủ, tôi nhanh chóng chìm vào giấc ngủ.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể tham khảo: - To put someone to sleep: Làm ai đó buồn ngủ (thường dùng trong ngữ cảnh thông tục). - That long speech put me to sleep. (Bài phát biểu dài dòng đó làm tôi buồn ngủ.)